ambrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ướp long diên hương, cho long diên hương vào (cho thơm): Hành động thêm long diên hương (một chất thơm nguồn gốc từ động vật) vào một thứ đó để tạo mùi hương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les parfumeurs pouvaient ambrer les gants pour les rendre plus précieux. (Những người thợ làm nước hoa có thể ướp long diên hương vào găng tay để khiến chúng quý giá hơn.)
    • Cette substance servait à ambrer le tabac. (Chất này được dùng để cho long diên hương vào thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ambrer un sachet": ướp long diên hương vào một túi thơm.
    • Pour parfumer le linge, on ambrait autrefois un sachet. (Để làm thơm quần áo, ngày xưa người ta ướp long diên hương vào một túi thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambré (tính từ): có mùi long diên hương, hương thơm giống hoặc chứa long diên hương.

    • Un parfum ambré. (Một mùi hương long diên hương.)
  • Ambre (danh từ): long diên hương (chất thơm), hoặc hổ phách (nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).

    • L'ambre gris était très recherché. (Long diên hương từng rất được săn lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Parfumer à l'ambre gris: làm thơm bằng long diên hương.
  • Imprégner d'ambre gris: tẩm long diên hương.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "ambrer"một từ cổ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, mô tả các phương pháp tạo hương thơm truyền thống. hiếm khi được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Nghĩa phổ biến của danh từ "ambre" ngày nay là "hổ phách" (một loại nhựa cây hóa thạch), còn "long diên hương" thường được gọi đầy đủ"ambre gris".
ngoại động từ
  1. ướp long diên hương, cho long diên hương vào (cho thơm)

Từ chứa "ambrer"