embrocation
/,embrou'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước chườm, nước xoa bóp: Một loại dung dịch lỏng có chứa dược chất, được thoa và xoa bóp lên da để giảm đau nhức cơ bắp, cứng khớp hoặc các chấn thương nhẹ. Nó thường có tác dụng làm ấm và giảm viêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the intense workout, the athlete applied an embrocation to his sore legs. (Sau buổi tập luyện cường độ cao, vận động viên đã thoa nước xoa bóp lên đôi chân đau nhức của mình.)
- Grandma's homemade embrocation, made with herbs and alcohol, was famous for relieving back pain. (Nước chườm tự làm của bà, chế từ thảo mộc và cồn, nổi tiếng với công dụng giảm đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "Embrocation" thường được dùng để chỉ các loại cao, rượu thuốc hoặc dầu xoa bóp trong các phương pháp điều trị dân gian.
- Traditional embrocations often contain menthol or camphor for a cooling sensation. (Các loại nước xoa bóp truyền thống thường chứa menthol hoặc long não để tạo cảm giác mát lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Embrocate (động từ): thoa, xoa bóp (một loại chất lỏng) lên da.
- The therapist will embrocate the area with a medicated oil. (Kỹ thuật viên sẽ xoa bóp vùng đó bằng một loại dầu có thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Liniment: dầu xoa bóp, cao xoa.
- Rub: thuốc xoa bóp (cách gọi thông thường).
- Lotion: kem bôi, dung dịch bôi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết cho giảm đau).
danh từ
- (y học) nước chườm (chỗ đau...); nước rưới (vết thương)