embrocation

/,embrou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
embrocation

The athlete applies embrocation to his sore leg before the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước chườm, nước xoa bóp: Một loại dung dịch lỏng chứa dược chất, được thoa xoa bóp lên da để giảm đau nhức bắp, cứng khớp hoặc các chấn thương nhẹ. thường tác dụng làm ấm giảm viêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the intense workout, the athlete applied an embrocation to his sore legs. (Sau buổi tập luyện cường độ cao, vận động viên đã thoa nước xoa bóp lên đôi chân đau nhức của mình.)
    • Grandma's homemade embrocation, made with herbs and alcohol, was famous for relieving back pain. (Nước chườm tự làm của , chế từ thảo mộc cồn, nổi tiếng với công dụng giảm đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "Embrocation" thường được dùng để chỉ các loại cao, rượu thuốc hoặc dầu xoa bóp trong các phương pháp điều trị dân gian.
    • Traditional embrocations often contain menthol or camphor for a cooling sensation. (Các loại nước xoa bóp truyền thống thường chứa menthol hoặc long não để tạo cảm giác mát lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrocate (động từ): thoa, xoa bóp (một loại chất lỏng) lên da.
    • The therapist will embrocate the area with a medicated oil. (Kỹ thuật viên sẽ xoa bóp vùng đó bằng một loại dầu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Liniment: dầu xoa bóp, cao xoa.
  • Rub: thuốc xoa bóp (cách gọi thông thường).
  • Lotion: kem bôi, dung dịch bôi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết cho giảm đau).
embrocation

The athlete applies embrocation to his sore leg before the race.

danh từ
  1. (y học) nước chườm (chỗ đau...); nước rưới (vết thương)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống