embrouille

Học thuật
Thân thiện
embrouille

Une vieille dame se méfie de l'embrouille d'un vendeur de rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự lộn xộn, sự rắc rối, sự hỗn độn: Chỉ một tình huống phức tạp, khó hiểu hoặc lộn xộn, thường do hiểu lầm hoặc thông tin sai lệch gây ra.
    • Mưu mẹo, ngón bịp, trò lừa đảo: Chỉ một hành động gian lận, lừa gạt chủ ý nhằm đánh lừa hoặc gây rối cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a une embrouille dans les comptes. (Có một sự rắc rối/lộn xộn trong các tài khoản.)
    • Fais attention, c'est une embrouille pour te voler. (Hãy cẩn thận, đómột ngón bịp để lừa cậu đấy.)
    • Je ne comprends rien à cette embrouille. (Tôi chẳng hiểu về mớ hỗn độn này cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher l'embrouille" (thành ngữ, thông tục): Tìm cách gây sự, gây chuyện, tạo rắc rối.
    • Il est de mauvaise humeur, il cherche l'embrouille. (Hắn ta đang bực bội, đang tìm cách gây sự đấy.)
  • "Être dans l'embrouille": Rơi vào tình thế rắc rối, lúng túng.
    • Avec tous ces mensonges, il est vraiment dans l'embrouille. (Với tất cả những lời nói dối đó, anh ta thực sự rơi vào tình thế rắc rối rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Embrouiller (động từ): Làm rối, làm lộn xộn, gây nhầm lẫn.
    • Ses explications embrouillent tout le monde. (Những giải thích của anh ta làm mọi người rối trí.)
  • Embrouillamini (danh từ giống đực, thông tục): Sự rối rắm, mớ bòng bong (cùng nghĩa nhưng nhấn mạnh sự phức tạp).
  • Imbroglio (danh từ giống đực): Tình huống rắc rối, phức tạp (từ mượn tiếng Ý, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Complication: Sự phức tạp hóa.
  • Tracas: Sự phiền toái, rắc rối.
  • Arnaque (thông tục): Trò lừa đảo, vụ lừa gạt.
  • Magouille (thông tục): Mánh khóe, trò mờ ám.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de l'embrouille!": Thành ngữ thông tục để chỉ ra một điều đólừa đảo, bịp bợm hoặc quá rắc rối.
    • Son histoire ne tient pas debout, c'est de l'embrouille! (Câu chuyện của hắn không vững, đótrò bịp thôi!)
embrouille

Une vieille dame se méfie de l'embrouille d'un vendeur de rue.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) ngón làm rối trí, ngón bịp

Từ gần giống

Từ chứa "embrouille"