embrouillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rối rắm, rối ren, phức tạp: Dùng để mô tả một tình huống, vấn đề hoặc câu chuyện khó hiểu, không rõ ràng, có nhiều chi tiết lộn xộn hoặc mâu thuẫn với nhau.
- Lộn xộn, hỗn độn: Có thể dùng để mô tả trạng thái của vật chất (như sợi chỉ, tóc) bị rối bù hoặc trạng thái tinh thần bối rối, không minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette affaire est très embrouillée. (Vụ việc này rất rối rắm.)
- Ses explications étaient embrouillées et peu claires. (Những lời giải thích của anh ta rối rắm và không rõ ràng.)
- J'ai les idées embrouillées ce matin. (Tôi có những ý nghĩ rối ren/lộn xộn sáng nay.)
- La pelote de laine est toute embrouillée. (Cuộn len bị rối bù hết cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une situation embrouillée": Một tình huống rối ren, phức tạp.
- Leur divorce a créé une situation financière embrouillée. (Vụ ly hôn của họ đã tạo ra một tình huống tài chính rối ren.)
"Un discours embrouillé": Một bài diễn văn/ lời nói lộn xộn, không mạch lạc.
- Sous l'effet du stress, son discours est devenu embrouillé. (Dưới tác động của căng thẳng, bài nói của anh ta trở nên lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
Embrouiller (động từ): Làm cho rối, gây rối, làm phức tạp hóa.
- Ne m'embrouille pas avec tes histoires compliquées. (Đừng làm tôi rối với những câu chuyện phức tạp của anh.)
Embrouillamini (danh từ, thân mật): Sự rối rắm, mớ bòng bong.
- Quel embrouillamini administratif ! (Thật là một mớ rối rắm hành chính!)
Từ đồng nghĩa
- Confus: Lộn xộn, hỗn độn, mơ hồ.
- Compliqué: Phức tạp, rắc rối.
- Désordonné: Không có trật tự, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Clair: Rõ ràng, sáng sủa.
- Simple: Đơn giản.
- Ordonné: Có trật tự, ngăn nắp.
Thành ngữ liên quan
- "S'embrouiller les pinceaux" (thân mật): Tự làm rối mình, tự làm mình lẫn lộn.
- Avec toutes ces règles, je m'embrouille les pinceaux. (Với tất cả những quy định này, tôi tự làm mình rối tung lên.)