emménager

nội động từ
  1. dọn (nhà) đến
    • Emménager dans une maison moderne
      dọn đến một ngôi nhà hiện đại
ngoại động từ
  1. chuyển đến nhà mới, đưa đến nhà mới
    • Emménager une armoire
      chuyển cái tủ đến nhà mới
  2. (hàng hải) chia phòng, bố trí phòng (trên tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống