emotionless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dửng dưng, không hề xúc động: Miêu tả trạng thái hoàn toàn không biểu lộ hoặc không cảm nhận được cảm xúc nào, như tức giận, vui mừng, hay buồn bã.
- Lạnh lùng, vô cảm: Chỉ một thái độ hoặc biểu hiện bên ngoài thiếu hẳn sự phản ứng cảm xúc, tạo cảm giác xa cách hoặc không quan tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He delivered the bad news in an emotionless voice. (Anh ấy thông báo tin xấu bằng một giọng nói dửng dưng.)
- Her face remained emotionless throughout the entire trial. (Khuôn mặt cô ấy vẫn lạnh lùng, vô cảm trong suốt phiên tòa.)
- The robot's emotionless response made the interaction feel strange. (Phản ứng vô cảm của người máy khiến cuộc tương tác có cảm giác kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "emotionless stare": cái nhìn chằm chằm không cảm xúc.
- He gave me an emotionless stare that was hard to interpret. (Anh ta dành cho tôi một cái nhìn chằm chằm vô cảm rất khó đoán.)
- "emotionless facade": vẻ bề ngoài dửng dưng, vỏ bọc không cảm xúc.
- Behind her emotionless facade, she was deeply hurt. (Đằng sau vẻ ngoài dửng dưng của cô ấy là một nỗi tổn thương sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Emotionlessly (trạng từ): một cách dửng dưng, lạnh lùng.
- He stated the facts emotionlessly. (Anh ta trình bày các sự kiện một cách lạnh lùng.)
- Emotionlessness (danh từ): sự dửng dưng, sự vô cảm.
- The emotionlessness in his eyes was unsettling. (Sự vô cảm trong đôi mắt anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Unemotional: không cảm xúc, điềm tĩnh.
- Impassive: thản nhiên, không biểu lộ cảm xúc.
- Stoic: trầm tĩnh, chịu đựng mà không than vãn.
- Deadpan: (về biểu cảm khuôn mặt hoặc giọng nói) hoàn toàn nghiêm túc, không thể hiện cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Emotional: đa cảm, dễ xúc động.
- Passionate: say mê, đầy nhiệt huyết.
- Expressive: biểu cảm, dễ biểu lộ.
Thành ngữ liên quan
- As cold as ice: lạnh như băng (chỉ sự lạnh lùng, vô cảm).
- His reaction was as cold as ice and completely emotionless. (Phản ứng của anh ta lạnh như băng và hoàn toàn dửng dưng.)
- To keep a poker face: giữ khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc (như khi chơi bài poker).
- Even when he heard the shocking news, he managed to keep a poker face and appear emotionless. (Ngay cả khi nghe tin sốc, anh ta vẫn cố giữ khuôn mặt điềm nhiên và tỏ ra dửng dưng.)
Adjective
- dửng dưng, không hề xúc động