passionless

/'pæʃnlis/
Học thuật
Thân thiện
passionless

He gave a passionless speech to the quiet audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sự sôi nổi, nhiệt tình hoặc cảm xúc mạnh mẽ: "passionless" mô tả trạng thái không sự say mê, hứng thú sâu sắc hoặc cảm xúc nồng nhiệt.
    • Điềm tĩnh, không dễ bị kích động: "passionless" cũng có thể chỉ sự bình tĩnh, không dễ nổi giận hoặc bị chi phối bởi cảm xúc mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a passionless speech that failed to inspire the audience. (Anh ấy đã một bài phát biểu thiếu nhiệt huyết, không thể truyền cảm hứng cho khán giả.)
    • Her passionless response to the good news surprised everyone. (Phản ứng thiếu cảm xúc của ấy trước tin tốt đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The critic's passionless analysis of the film focused only on technical flaws. (Bài phân tích thiếu cảm xúc của nhà phê bình về bộ phim chỉ tập trung vào các lỗi kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a passionless marriage": một cuộc hôn nhân thiếu đi sự nồng nhiệt đam mê.

    • They stayed together in a passionless marriage for the sake of their children. (Họbên nhau trong một cuộc hôn nhân thiếu đam mê lợi ích của con cái.)
  • "passionless observation": sự quan sát một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.

    • The scientist maintained a passionless observation throughout the experiment. (Nhà khoa học duy trì một sự quan sát khách quan trong suốt thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Passion (n): đam mê, nhiệt huyết, sự say mê.

    • She has a passion for painting. ( ấy một niềm đam mê với hội họa.)
  • Passionate (adj): đam mê, sôi nổi, nồng nhiệt.

    • He is a passionate advocate for human rights. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho nhân quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotionless: vô cảm, không cảm xúc.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Cold: lạnh lùng, hờ hững.
  • Dispassionate: điềm tĩnh, khách quan (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Passionate: đam mê, nồng nhiệt.
  • Ardent: nhiệt thành, sôi nổi.
  • Fervent: sôi sục, nhiệt tình.
  • Emotional: đa cảm, giàu cảm xúc.
passionless

He gave a passionless speech to the quiet audience.

tính từ
  1. không sôi nổi, không say sưa, không nồng nàn, không nồng nhiệt, không thiết tha
  2. không nổi giận, điềm tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự