emplacement
/im'pleismənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Địa điểm, vị trí: Chỉ một nơi cụ thể, một vị trí được xác định hoặc dành riêng cho một mục đích nào đó.
- Vị trí (quân sự/kỹ thuật): Trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật, chỉ vị trí đặt vũ khí, thiết bị hoặc một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'emplacement du futur parc est idéal. (Vị trí của công viên tương lai thật lý tưởng.)
- Nous avons réservé un emplacement pour notre tente. (Chúng tôi đã đặt trước một chỗ cho lều của mình.)
- Les soldats ont préparé l'emplacement de l'artillerie. (Các binh sĩ đã chuẩn bị vị trí cho pháo binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bien/mal emplacement": Ở một vị trí thuận lợi/bất lợi.
- Le restaurant est bien emplacement, en face de la gare. (Nhà hàng ở vị trí rất thuận tiện, đối diện nhà ga.)
"Occuper un emplacement": Chiếm giữ một vị trí.
- Le marché occupe un emplacement central dans la ville. (Khu chợ chiếm một vị trí trung tâm trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Emplace (động từ): Đặt vào một vị trí, bố trí.
- Il faut emplace les nouvelles machines avec soin. (Cần phải bố trí các máy móc mới một cách cẩn thận.)
Réemplacement (danh từ giống đực): Sự thay thế (vào đúng vị trí cũ).
Từ đồng nghĩa
- Position: Vị trí, thế đứng.
- Site: Địa điểm, khu đất.
- Lieu: Nơi, chỗ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Emplacement de combat: Vị trí chiến đấu.
- Les soldats ont fortifié leur emplacement de combat. (Các binh sĩ đã củng cố vị trí chiến đấu của họ.)
Emplacement de départ: Địa điểm xuất phát.
- Les coureurs se rassemblent à l'emplacement de départ. (Các vận động viên chạy tập trung tại địa điểm xuất phát.)
Emplacement de mémoire: Vị trí bộ nhớ (trong tin học).
- Chaque donnée a un emplacement de mémoire unique. (Mỗi dữ liệu có một vị trí bộ nhớ duy nhất.)
Emplacement de tir: Vị trí bắn.
- Le sniper a choisi un emplacement de tir discret. (Tay bắn tỉa đã chọn một vị trí bắn kín đáo.)
danh từ giống đực
- địa điểm; vị trí
- Emplacement de combatvị trí chiến đấu
- Emplacement de départđịa điểm xuất phát
- Emplacement de mémoirevị trí bộ nhớ
- Emplacement de tirvị trí bắn