location

/lou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
location

The director scouts a new location for the movie scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí, địa điểm: Một điểm hoặc khu vực cụ thể trong không gian, nơi một thứ đó tồn tại, xảy ra hoặc được đặt.
    • Sự xác định vị trí, sự định vị: Hành động tìm ra hoặc quyết định vị trí của một thứ đó.
    • Hiện trường, trường quay ngoài trời (trong điện ảnh): Một địa điểm thực tế, không phải trong xưởng phim, nơi một bộ phim hoặc một phần của bộ phim được quay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel's location is perfect, right in the city center. (Vị trí của khách sạn rất hoàn hảo, ngay tại trung tâm thành phố.)
    • The location of the ancient temple was discovered by archaeologists. (Vị trí của ngôi đền cổ đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.)
    • The film crew traveled to a remote location for shooting. (Đoàn làm phim đã đến một hiện trường xa xôi để quay phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on location": (quay phim) ở hiện trường, ở trường quay ngoài trời.
    • The director insisted on filming the entire movie on location in Morocco. (Đạo diễn khăng khăng đòi quay toàn bộ bộ phimhiện trường tại Morocco.)
Biến thể từ gần giống
  • Locate (động từ): Xác định vị trí, định vị; đặt vào một vị trí.

    • Can you locate the nearest gas station on the map? (Bạn có thể xác định vị trí trạm xăng gần nhất trên bản đồ không?)
  • Local (tính từ/danh từ): Thuộc về địa phương; người địa phương.

  • Locale (danh từ): Địa điểm, nơi chốn (thường dùng cho một sự kiện hoặc bối cảnh cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Position: Vị trí, chỗ.
  • Site: Địa điểm, khu đất (thường để xây dựng hoặc nơi diễn ra sự kiện).
  • Place: Nơi chốn, địa điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "location". Hành động thường liên quan đến động từ "locate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "location".)

location

The director scouts a new location for the movie scene.

danh từ
  1. vị trí
  2. sự xác định vị trí, sự định vị
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu đất được cắm để chuẩn bị xây dựng
  4. (điện ảnh) hiện trường, trường quay ngoài trời
    • on location
      quay ở hiện trường, quay ở trường quay ngoài trời (không phảitrong xưởng phim)
  5. (Uc) ấp trại, đồn điền