employee
/ɔm'plɔiei/ Cách viết khác : (employee) /,emplɔi'i:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công, người làm thuê: Một cá nhân được một tổ chức hoặc người khác (người sử dụng lao động) trả tiền để thực hiện một công việc hoặc dịch vụ cụ thể. Người này thường làm việc theo hợp đồng lao động.
- Nhân viên: Một thành viên trong lực lượng lao động của một công ty, tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company has over 500 employees. (Công ty có hơn 500 nhân viên.)
- She is a dedicated employee who always arrives on time. (Cô ấy là một nhân viên tận tụy, luôn luôn đến đúng giờ.)
- All employees must attend the safety training session. (Tất cả người làm công phải tham dự buổi tập huấn an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-time/part-time employee": nhân viên chính thức toàn thời gian/bán thời gian.
- He was hired as a full-time employee with full benefits. (Anh ấy được tuyển dụng làm nhân viên chính thức toàn thời gian với đầy đủ phúc lợi.)
"government employee": công chức, viên chức nhà nước.
- My father is a government employee. (Bố tôi là một công chức nhà nước.)
"employee benefits": phúc lợi dành cho nhân viên.
- The employee benefits package includes health insurance and a retirement plan. (Gói phúc lợi nhân viên bao gồm bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí.)
Biến thể và từ gần giống
Employer (n): người sử dụng lao động, chủ thuê, người tuyển dụng.
- The employer is responsible for paying salaries on time. (Người sử dụng lao động có trách nhiệm trả lương đúng hạn.)
Employment (n): việc làm, sự thuê mướn, tình trạng có việc làm.
- He is seeking employment in the IT sector. (Anh ấy đang tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực CNTT.)
Employ (v): thuê, sử dụng lao động.
- The factory employs hundreds of workers. (Nhà máy thuê hàng trăm công nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Worker: người lao động, công nhân.
- Staff member: thành viên trong ban nhân viên.
- Personnel: nhân viên (dùng cho tập thể).
- Hire: người được thuê mới.
Từ trái nghĩa
- Employer: người sử dụng lao động, chủ.
- Boss: ông chủ, sếp.
- Self-employed person: người tự làm chủ, lao động tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "employee". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "employ").
Thành ngữ liên quan
- To be on the payroll: có tên trong danh sách trả lương, là nhân viên chính thức.
- After the probation period, she will be on the payroll as a permanent employee. (Sau thời gian thử việc, cô ấy sẽ có tên trong danh sách trả lương như một nhân viên chính thức.)