employer
/im'plɔiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sử dụng lao động, chủ thuê: Một cá nhân, tổ chức, hoặc công ty trả tiền cho người khác để làm việc cho họ. Người này cung cấp công việc và trả lương.
- Người sử dụng: Người hoặc thực thể sử dụng một dịch vụ, kỹ năng, hoặc thời gian của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My employer offers excellent health insurance. (Người sử dụng lao động của tôi cung cấp bảo hiểm y tế tuyệt vời.)
- She is a responsible employer who cares about her staff's well-being. (Cô ấy là một người sử dụng lao động có trách nhiệm, người quan tâm đến phúc lợi của nhân viên.)
- The law protects the rights of both the employer and the employee. (Pháp luật bảo vệ quyền lợi của cả người sử dụng lao động và người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prospective employer": Người sử dụng lao động tiềm năng, nhà tuyển dụng mà bạn đang nộp đơn xin việc.
- I have an interview with a prospective employer next week. (Tôi có một cuộc phỏng vấn với một nhà tuyển dụng tiềm năng vào tuần tới.)
- "To be one's own employer": Tự làm chủ, tự tạo việc làm cho chính mình.
- After years of working for others, she decided to be her own employer. (Sau nhiều năm làm việc cho người khác, cô ấy quyết định tự làm chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Employment (n): Sự thuê mướn, việc làm, tình trạng có việc làm.
- He found employment at a local factory. (Anh ấy đã tìm được việc làm tại một nhà máy địa phương.)
- Employee (n): Người lao động, nhân viên (người được thuê làm việc).
- The company has over 500 employees. (Công ty có hơn 500 nhân viên.)
- Employ (v): Thuê, sử dụng (lao động).
- The firm employs many skilled workers. (Công ty thuê nhiều lao động có tay nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Boss: Ông chủ, sếp (thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng).
- Company: Công ty (có thể dùng để chỉ người sử dụng lao động một cách gián tiếp).
- Hirer: Người thuê mướn.
Từ trái nghĩa
- Employee: Người lao động, nhân viên.
- Worker: Công nhân, người làm công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "employer" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "employ").
Thành ngữ liên quan
- A good/bad employer: Một người sử dụng lao động tốt/tồi (dựa trên cách đối xử với nhân viên).
- They are known in the industry as a good employer. (Họ được biết đến trong ngành như một người sử dụng lao động tốt.)