empressé

Học thuật
Thân thiện
empressé

L'hôtesse est empressée auprès des clients.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ân cần, vồn vã, sốt sắng: Diễn tả thái độ nhiệt tình, sẵn lòng giúp đỡ hoặc mong muốn làm hài lòng người khác một cách nhanh nhẹn.
    • Vội vàng, hấp tấp: Diễn tả trạng thái vội vã, thiếu kiên nhẫn muốn làm điều đó ngay lập tức.
  2. Danh từ giống đực (le empressé):

    • Người tỏ ra vồn vã, người sốt sắng: Dùng để chỉ một người thái độ ân cần, vồn vã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a été très empressé auprès de ses invités. (Anh ấy đã rất ân cần/vồn vã với những vị khách của mình.)
    • Elle est toujours empressée pour rendre service. ( ấy luôn luôn sốt sắng giúp đỡ.)
    • Ne sois pas si empressé, nous avons tout notre temps. (Đừng vội vàng/hấp tấp như vậy, chúng ta đủ thời gian .)
  • Danh từ:

    • C'est un empressé, il veut toujours tout faire tout de suite. (Hắnmột kẻ hấp tấp, hắn luôn muốn làm mọi thứ ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire l'empressé (autour de quelqu'un): Tỏ ra vồn vã, làm bộ sốt sắng (quanh ai đó). Cụm này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự vồn vã có thể không hoàn toàn chân thành hoặc quá mức.
    • Il fait l'empressé auprès du patron pour obtenir une promotion. (Hắn tỏ ra vồn vã quanh ông chủ để được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • S'empresser (verbe pronominal): Vội vàng làm gì, hối hả, nhanh chóng.
    • Il s'est empressé de répondre à son message. (Anh ấy vội vàng trả lời tin nhắn của ấy.)
  • Empressement (nom masculin): Sự ân cần, sự sốt sắng, sự vồn vã.
    • Il l'a accueilli avec beaucoup d'empressement. (Anh ấy đón tiếp anh ta với rất nhiều sự ân cần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa ân cần): Prévenant (chu đáo), attentionné (quan tâm), serviable (hay giúp đỡ).
  • Tính từ (nghĩa vội vàng): Pressé (vội), impatient (thiếu kiên nhẫn), précipité (vội vã).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Nonchalant (thờ ơ, lãnh đạm), indifférent (dửng dưng), lent (chậm chạp), flegmatique (điềm tĩnh, lạnh lùng).
empressé

L'hôtesse est empressée auprès des clients.

tính từ
  1. ân cần, vồn vã
    • Empressé auprès de quelqu'un
      vồn vã với ai
danh từ giống đực
  1. (Faire l'empressé) tỏ vẻ vồn vã

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "empressé"