embrasse

Học thuật
Thân thiện
embrasse

Une femme tient une embrasse pour ouvrir les rideaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dải vén màn: Một dải vải hoặc dây trang trí, thường được buộc hoặc treo, dùng để giữ vén rèm cửa hoặc màn che sang một bên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les embrasses de velours retiennent les lourds rideaux. (Những dải vén màn bằng nhung giữ những tấm rèm nặng.)
    • Elle a choisi des embrasses dorées pour décorer les fenêtres du salon. ( ấy đã chọn những dải vén màn mạ vàng để trang trí cho các cửa sổ phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trang trí nội thất cổ điển, "embrasse" thườngmột phụ kiện tinh xảo, làm bằng kim loại, gỗ chạm khắc hoặc vải thêu, vừa chức năng vừa mang tính thẩm mỹ cao.
Biến thể từ gần giống
  • Embrasser (động từ): ôm, hôn. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, cùng gốc từ nhưng phát triển theo hướng khác.)
  • Rideau (danh từ giống đực): rèm cửa, màn che.
  • Tringle (danh từ giống cái): thanh treo rèm.
Từ đồng nghĩa
  • Tirette (danh từ giống cái): dải kéo rèm ( chức năng tương tự).
  • Porte-rideau (danh từ giống đực): vật dùng để giữ rèm (từ ít phổ biến hơn).
embrasse

Une femme tient une embrasse pour ouvrir les rideaux.

danh từ giống cái
  1. dải vén màn

Từ có nhắc đến "embrasse"