empyrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cõi trời, thiên đường: Trong ngôn ngữ thân mật, "empyrée" dùng để chỉ nơi ở của các vị thần hoặc thiên đường, một nơi cao quý và thanh khiết.
- Trời, bầu trời: Trong văn học, từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ bầu trời cao rộng, khoảng không vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son esprit semblait planer dans l'empyrée. (Tâm trí anh ấy dường như đang bay bổng ở cõi trời.)
- Les poètes aiment décrire la beauté de l'empyrée. (Các nhà thơ thích miêu tả vẻ đẹp của bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les hauteurs de l'empyrée": những tầng cao của thiên đường.
- Il rêvait d'atteindre les hauteurs de l'empyrée. (Anh ta mơ ước được chạm tới những tầng cao của thiên đường.)
"Un sourire venu de l'empyrée": một nụ cười tựa như từ thiên đường xuống, rất đẹp và thanh thoát.
- Elle avait un sourire venu de l'empyrée. (Cô ấy có một nụ cười tựa như từ thiên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Empyréen, empyréenne (tính từ): thuộc về cõi trời, thiên đường.
- Une lumière empyréenne illuminait la scène. (Một ánh sáng tựa thiên đường chiếu rọi khung cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ciel: bầu trời, thiên đường.
- Paradis: thiên đường, cảnh giới cực lạc.
- Firmament: bầu trời, vòm trời (trang trọng, văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Être dans l'empyrée: ở trên mây, mơ mộng viển vông, không thực tế.
- Arrête de rêvasser, tu es encore dans l'empyrée ! (Đừng mơ mộng nữa, anh vẫn còn đang ở trên mây đấy!)
danh từ giống đực
- (thân mật) cõi trời
- (văn học) trời
- Empirer