ampère

Học thuật
Thân thiện
ampère

Un étudiant mesure le courant électrique avec un ampèremètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ampe: Đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là A. được đặt theo tên nhà vậtngười Pháp André-Marie Ampère.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un courant de cinq ampères. (Một dòng điện năm ampe.)
    • L'ampère est l'unité de base de l'intensité du courant électrique. (Ampe là đơn vị cơ bản đo cường độ dòng điện.)
    • Ce fusible est calibré pour dix ampères. (Cầu chì này được định mức cho mười ampe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ampère-heure" (Ah): Ampe-giờ, một đơn vị đo điện lượng, thường dùng để chỉ dung lượng của pin hoặc ắc-quy.
    • La batterie a une capacité de soixante ampères-heures. (Ắc-quy dung lượng sáu mươi ampe-giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampèremètre (n.m): Ampe kế, dụng cụ dùng để đo cường độ dòng điện.
    • L'électricien a utilisé un ampèremètre. (Người thợ điện đã dùng một cái ampe kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Intensité (n.f): Cường độ (dòng điện). (Lưu ý: Đâytên đại lượng, không phải đơn vị. Ampe là đơn vị đo cường độ).
    • Mesurer l'intensité en ampères. (Đo cường độ tính bằng ampe.)
ampère

Un étudiant mesure le courant électrique avec un ampèremètre.

danh từ giống đực
  1. (điện học) ampe