empire
/'empaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quyền lực, quyền thống trị: "empire" chỉ quyền lực tối cao để cai trị hoặc kiểm soát.
- Thế lực, ảnh hưởng (nghĩa bóng): "empire" còn được dùng để chỉ sức ảnh hưởng, sự chi phối mạnh mẽ của một người, một ý tưởng hay một hiện tượng.
- Đế quốc, đế chế: "empire" chỉ một nhà nước rộng lớn, thường do một hoàng đế cai trị, bao gồm nhiều lãnh thổ và dân tộc khác nhau.
- Vương quốc (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Đôi khi dùng để chỉ một vương quốc hoặc một lãnh địa rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'empire de la beauté est immense. (Thế lực của sắc đẹp là vô cùng lớn.)
- L'Empire romain a duré plusieurs siècles. (Đế chế La Mã đã tồn tại nhiều thế kỷ.)
- Il exerçait un empire absolu sur son peuple. (Ông ta thực thi một quyền lực tuyệt đối lên người dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir de l'empire sur soi-même": biết tự chủ, làm chủ bản thân.
- Pour réussir, il faut avoir de l'empire sur soi-même. (Để thành công, phải biết tự chủ bản thân.)
"cela vaut un empire": (cái đó) quý giá lắm, đáng giá cả một đế quốc.
- Sa liberté, pour lui, cela vaut un empire. (Tự do của anh ấy, đối với anh, nó quý giá lắm.)
Biến thể và từ gần giống
Impérial(e) (tính từ): (thuộc về) đế quốc, hoàng đế; uy nghi, oai vệ.
- Une couronne impériale. (Một vương miện hoàng đế.)
Impératrice (danh từ giống cái): nữ hoàng, hoàng hậu.
- Impérialisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa đế quốc.
Từ đồng nghĩa
- Pouvoir (danh từ giống đực): quyền lực.
- Royaume (danh từ giống đực): vương quốc.
- Domination (danh từ giống cái): sự thống trị.
Cụm từ cố định và thành ngữ
- L'Empire céleste / L'empire de Dieu: thiên đường, thiên quốc.
- L'empire des ténèbres: địa ngục, cõi âm ty.
- Pour un empire...: dù đổi lấy một đế quốc... (nhấn mạnh sự từ chối hoặc giá trị lớn).
- Je ne ferais pas cela pour un empire ! (Tôi sẽ không làm điều đó dù có được đổi lấy cả một đế quốc!)
- Style Empire: phong cách Đế chế (một phong cách nghệ thuật và trang trí nội thất thịnh hành dưới thời Napoléon I).
danh từ giống đực
- quyền lực
- (nghĩa bóng) thế lực; ảnh hưởng
- L'empire de la beautéthế lực của sắc đẹp
- vương quyền; vương quốc; đế chế
- đế quốc
- avoir de l'empire sur soi mêmebiết tự chủ
- cela vaut un empirequý giá lắm
- empire céleste; empire de Dieuthiên đường
- empire des ténèbresđịa ngục
- pour un empiredù đổi lấy một đế quốc
- style Empirekiểu Đế chế (thời Na-pô-lê-ông 1)