empêcheur

Học thuật
Thân thiện
empêcheur

Un empêcheur de danser en rond critique toujours les projets des autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật):
    • Người cản trở: Chỉ một người hành động hoặc thái độ ngăn cản, làm trở ngại cho một việc gì đó, thường theo cách gây khó chịu hoặc không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne l'écoute pas, c'est un empêcheur professionnel. (Đừng nghe hắn ta, hắnmột tay cản trở chuyên nghiệp.)
    • Dans chaque réunion, il y a toujours un empêcheur pour critiquer toutes les propositions. (Trong mỗi cuộc họp, luôn có một kẻ cản trở chuyên chỉ trích mọi đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empêcheur de danser en rond" (thành ngữ, thân mật): kẻ phá đám. Cụm từ này nhấn mạnh hình ảnh một người chuyên phá hỏng niềm vui, sự vui vẻ hoặc làm gián đoạn một kế hoạch hay bầu không khí hài hòa.
    • Il a encore critiqué notre projet de fête. Quel empêcheur de danser en rond ! (Hắn ta lại chỉ trích kế hoạch tổ chức tiệc của chúng tôi. Đúngmột kẻ phá đám!)
    • Arrête d'être un empêcheur de danser en rond et viens te détendre avec nous. (Đừng làm kẻ phá đám nữa lại đây thư giãn với bọn tôi đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Empêcher (động từ): ngăn cản, cản trở.
    • Il essaie d'empêcher la réunion d'avoir lieu. (Anh ta đang cố gắng ngăn cản cuộc họp diễn ra.)
  • Entrave (danh từ nữ): vật chướng ngại, sự cản trở.
  • Obstacle (danh từ giống đực): chướng ngại vật, trở ngại.
Từ đồng nghĩa
  • Gêneur (danh từ giống đực): kẻ làm vướng víu, kẻ quấy rầy.
  • Trouble-fête (danh từ, không đổi): kẻ phá đám (nghĩa gần với "empêcheur de danser en rond").
Thành ngữ liên quan
  • Mettre des bâtons dans les roues (à quelqu'un): (bỏ chướng ngại vào bánh xe) - Cản trở, gây khó khăn cho ai đó.
    • Il cherche toujours à mettre des bâtons dans les roues de ses collègues. (Hắn ta luôn tìm cách gây khó khăn cho đồng nghiệp của mình.)
empêcheur

Un empêcheur de danser en rond critique toujours les projets des autres.

danh từ
  1. (thân mật) người cản trở
    • empêcheur de danser en rond
      (thân mật) kẻ phá đám