empocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhận, bỏ túi (tiền): Hành động nhận tiền cất vào túi của mình, thường với nghĩa thu lợi hoặc nhận một cách không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a empoché le bénéfice de la vente. (Anh ta đã bỏ túi số lợi nhuận từ việc bán hàng.)
    • Le joueur a empoché une grosse somme d'argent après sa victoire. (Người chơi đã nhận một khoản tiền lớn sau chiến thắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empocher les gains": thu tiền thắng cuộc, nhận tiền lãi.

    • Il est allé empocher ses gains au guichet. (Anh ta đã đến quầy để nhận tiền thắng cuộc của mình.)
  • "Empocher un chèque": nhận/rút một tấm séc.

    • Elle a empoché le chèque sans dire merci. (Cô ta đã nhận tấm séc không nói lời cảm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Poche (n): túi (quần áo).
  • Empochement (n): (ít dùng) hành động bỏ túi, sự thu nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Recevoir: nhận được.
  • Toucher: nhận (tiền).
  • Encaisser: thu tiền, nhận tiền (mang tính thương mại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng cơ bản với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • En avoir plein les poches: (thành ngữ) rất nhiều tiền.
    • Après cette affaire, il en a plein les poches. (Sau vụ làm ăn này, anh ta đầy túi tiền.)
ngoại động từ
  1. (thân mật) nhận, bỏ túi (tiền)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "empocher"

Từ có nhắc đến "empocher"