embecquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhồi (gà vịt): Hành động cho gia cầm (như , vịt) ăn nhiều thức ăn, thường bằng cách nhét vào miệng chúng, để chúng béo nhanh.
    • (Từ , nghĩa ) Mớm mồi (cho chim): Hành động cho chim non ăn bằng cách đặt thức ăn trực tiếp vào miệng chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le fermier doit embequer les canards avant la vente. (Người nông dân phải nhồi vịt trước khi bán.)
    • Autrefois, on embequait les oisillons à la main. (Ngày xưa, người ta thường mớm mồi cho chim non bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embequer l'hameçon": Mắc mồi câu. Cụm từ này mô tả hành động gắn mồi vào lưỡi câu.
    • Avant de pêcher, il faut embequer l'hameçon avec un ver. (Trước khi câu , phải mắc mồi câu bằng một con giun.)
Biến thể từ gần giống
  • Bec (danh từ): Mỏ chim.
  • Embequage (danh từ): Hành động nhồi thức ăn cho gia cầm.
Từ đồng nghĩa
  • Gaver: Nhồi nhét, nhồi (thức ăn cho động vật).
  • Nourrir de force: Cho ăn cưỡng bức.
Lưu ý

Từ "embecquer" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nghĩa "mớm mồi cho chim" được coi là từ . Trong bối cảnh hiện đại, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm với nghĩa "nhồi" hoặc trong cụm từ cố định "embecquer l'hameçon".

ngoại động từ
  1. nhồi (gà vịt)
  2. (từ , nghĩa ) mớm mồi (cho chim)
    • embecquer l'hameçon
      mắc mồi câu