embûcher

Học thuật
Thân thiện
embûcher

L'ouvrier forestier commence à embûcher le bois.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Lâm nghiệp) Bắt đầu đốn, bắt đầu khai thác: "embûcher" là một thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp, dùng để chỉ hành động bắt đầu công việc đốn hạ, khai thác một khu rừng hoặc một cây.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les bûcherons vont embûcher cette parcelle de forêt la semaine prochaine. (Những người tiều phu sẽ bắt đầu đốn khu rừng này vào tuần tới.)
    • Il est temps d'embûcher le bois pour préparer le chauffage de l'hiver. (Đã đến lúc bắt đầu đốn gỗ để chuẩn bị cho việc sưởi ấm mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên môn về lâm nghiệp khai thác gỗ. mô tả giai đoạn đầu tiên của quá trình khai thác.
Biến thể từ gần giống
  • Bûcheron (danh từ): người tiều phu, người đốn gỗ.
  • Bûche (danh từ): khúc gỗ, củi.
  • Bûcher (động từ): đốn gỗ, chặt cây (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Commencer l'abattage: bắt đầu việc đốn hạ.
  • Entamer l'exploitation (forestière): bắt đầu khai thác (lâm nghiệp).
Lưu ý
  • "Embûcher" là một từ ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc giao tiếp chuyên môn về lâm nghiệp. Từ phổ biến hơn để chỉ hành động đốn gỗ nói chung là "bûcher".
embûcher

L'ouvrier forestier commence à embûcher le bois.

ngoại động từ
  1. (lâm nghiệp) bắt đầu đốn
    • Embûcher un bois
      bắt đầu đốn rừng