enactment

/i'nækʃn/ Cách viết khác : (enactment) /i'næktmənt/
Học thuật
Thân thiện
enactment

The actors gave a powerful enactment of the final scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ban hành (luật, quy định): Hành động chính thức thông qua đưa một đạo luật hoặc quy định vào hiệu lực.
    • Đạo luật, sắc lệnh: Bản thân văn bản luật hoặc quy định đã được ban hành.
    • Sự diễn xuất, sự thể hiện (một vai diễn): Hành động trình bày hoặc thể hiện một nhân vật trên sân khấu hoặc trong một tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enactment of the new tax law will happen next month. (Việc ban hành luật thuế mới sẽ diễn ra vào tháng tới.)
    • This enactment protects the rights of consumers. (Đạo luật này bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.)
    • Her enactment of Lady Macbeth was powerful and moving. (Sự thể hiện vai Lady Macbeth của ấy rất mạnh mẽ cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The enactment of a policy": Việc thực thi một chính sách.

    • The successful enactment of the environmental policy required cooperation from all departments. (Việc thực thi thành công chính sách môi trường đòi hỏi sự hợp tác từ tất cả các ban ngành.)
  • "In the enactment of his duties": Trong khi thực hiện nhiệm vụ của mình.

    • The officer was injured in the enactment of his duties. (Viên sĩ quan bị thương trong khi thực hiện nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enact (động từ): ban hành (luật), diễn xuất (vai).

    • The government plans to enact stricter regulations. (Chính phủ dự định ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn.)
  • Re-enactment (danh từ): sự tái hiện, sự diễn lại (một sự kiện lịch sử).

    • The historical society organized a re-enactment of the famous battle. (Hội lịch sử tổ chức một buổi tái hiện trận chiến nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Passage (danh từ): sự thông qua (luật).
  • Legislation (danh từ): đạo luật, sự lập pháp.
  • Performance (danh từ): sự trình diễn, sự thể hiện (vai diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "enactment". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "enact".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enactment".)

enactment

The actors gave a powerful enactment of the final scene.

danh từ
  1. sự ban hành (đạo luật)
  2. đạo luật; sắc lệnh