enamored
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say mê, ham thích, mê tít: Trạng thái bị thu hút, yêu thích sâu sắc và đầy nhiệt tình đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó. Thường diễn tả một cảm xúc tích cực, đôi khi đến mức ngây ngất.
- Chết mê chết mệt: (Cách nói nhấn mạnh) Rất say đắm, yêu thích đến mức tột độ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy say mê với ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới.)
- (Cô ấy hoàn toàn mê tít chú cún con mới của mình.)
- (Khán giả chết mê chết mệt trước màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enamored of/with someone/something": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là say mê ai đó/cái gì đó.
- He has always been enamored with classic cars. (Anh ấy luôn ham thích những chiếc xe cổ.)
- She is enamored of his intelligence and humor. (Cô ấy say mê trí thông minh và khiếu hài hước của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Enamor (động từ, ít dùng): Làm cho say mê, quyến rũ.
- Her grace enamored everyone in the room. (Sự duyên dáng của cô ấy làm say mê mọi người trong phòng.)
- Enamoring (tính từ): Có sức quyến rũ, làm say mê.
- She gave him an enamoring smile. (Cô ấy dành cho anh một nụ cười đầy sức quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Infatuated: Say đắm, mê muội (thường chỉ tình cảm nhất thời, thiếu suy xét).
- Captivated: Bị cuốn hút, bị mê hoặc.
- Charmed: Bị quyến rũ, bị làm cho thích thú.
- Fond of: Thích, yêu thích (mức độ nhẹ hơn).
Thành ngữ liên quan
- Head over heels in love: Yêu say đắm, yêu đến chết mê chết mệt. (Thành ngữ này mạnh hơn và thường chỉ dùng cho tình yêu giữa người với người).
- He fell head over heels in love with her. (Anh ấy yêu cô ấy say đắm.)
Adjective
- say mê, ham thích, mê tít, chết mê chết mệt