potty

/'pɔti/
tính từ
  1. (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa
    • potty little states
      những nước nhỏ bé
    • potty detáil
      những chi tiết nhỏ mọn vụn vặt
  2. (ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
    • potty questions
      những câu hỏi ngon ơ
  3. (+ about) thích đi, tít, "say" (ai, cái )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "potty"

Từ có nhắc đến "potty"

potty
A toddler sits on a small blue potty in the bathroom.