enatic

Học thuật
Thân thiện
enatic

My enatic grandmother taught me how to bake her famous pie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phía bên nhà mẹ, bên đằng ngoại: Từ này mô tả mối quan hệ họ hàng hoặc đặc điểm được kế thừa, truyền lại từ phía gia đình của người mẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In some cultures, property is passed down through enatic lines. (Trong một số nền văn hóa, tài sản được truyền lại theo dòng bên ngoại.)
    • She has strong enatic features, resembling her maternal grandmother. ( ấy những nét đặc trưng mạnh mẽ từ bên ngoại, giống ngoại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enatic descent": Dòng dõi theo họ mẹ, hệ thống xác định dòng họ quyền thừa kế thông qua đường nữ.
    • The tribe traces its lineage through enatic descent. (Bộ tộc này truy nguyên dòng dõi của họ thông qua dòng họ mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrilineal (adj): (Thuộc về) dòng mẹ, theo họ mẹ. Đây một khái niệm nhân chủng học rộng hơn, trong khi "enatic" nhấn mạnh cụ thể đến mối quan hệ huyết thống phía mẹ.
  • Maternal (adj): (Thuộc về) mẹ, tính chất người mẹ. Từ này rộng hơn, có thể chỉ người mẹ hoặc đặc điểm của mẹ, không chỉ giới hạnquan hệ họ hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Matrilineal: (thuộc) dòng mẹ.
  • Uterine (trong một số ngữ cảnh cụ thể về họ hàng): cùng mẹ khác cha.
Từ trái nghĩa
  • Agnatic (adj): (thuộc về) phía bên nhà cha, bên đằng nội.
  • Patrilineal (adj): (thuộc về) dòng cha, theo họ cha.
enatic

My enatic grandmother taught me how to bake her famous pie.

Adjective
  1. liên quan tới phía bên nhà mẹ, bên đằng ngoại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống