enate

Adjective
  1. liên quan tới phía bên nhà mẹ, bên đằng ngoại
Noun
  1. một người phía bên nhà mẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

enate
My enate grandmother taught me how to bake her famous apple pie.