encampment
/in'kæmpmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắm trại: Hành động dựng lều hoặc lập một khu vực tạm thời để ở ngoài trời, thường cho một nhóm người.
- Trại, khu trại: Khu vực hoặc địa điểm nơi mọi người (như binh lính, người đi cắm trại, hoặc người tị nạn) dựng lều hoặc chỗ ở tạm thời để sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scouts set up their encampment by the lake. (Các hướng đạo sinh đã dựng trại của họ bên hồ.)
- The army established a fortified encampment outside the city walls. (Quân đội đã thiết lập một khu trại được củng cố bên ngoài tường thành.)
- The protestors' encampment in the square lasted for several weeks. (Khu trại của những người biểu tình ở quảng trường đã kéo dài vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To establish an encampment": Thiết lập một khu trại.
- The explorers needed to establish an encampment before nightfall. (Những nhà thám hiểm cần phải thiết lập một khu trại trước khi trời tối.)
"To break up an encampment": Giải tán một khu trại.
- The authorities ordered the break-up of the illegal encampment. (Chính quyền ra lệnh giải tán khu trại bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Encamp (động từ): Cắm trại, lập trại.
- The troops will encamp here for the night. (Binh lính sẽ cắm trại ở đây qua đêm.)
Camp (danh từ): Trại. (Đây là từ gốc ngắn hơn và phổ biến hơn, trong khi "encampment" thường chỉ một khu trại có tổ chức hoặc lớn hơn).
- We stayed at a summer camp. (Chúng tôi ở tại một trại hè.)
Từ đồng nghĩa
- Campsite: Địa điểm cắm trại.
- Bivouac: Trại tạm (thường cho binh lính).
- Settlement: Khu định cư (có thể tạm thời hoặc lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "encampment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "encamp" hoặc các cụm động từ với "camp", như "camp out").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "encampment").
danh từ
- sự cắm trại
- trại giam