cantonment

/kən'tu:nmənt/
danh từ
  1. (quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực dân cư; sự đóng quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cantonment
The soldiers settled into their new cantonment near the training grounds.