dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

enceinte

Words Mentioning "enceinte"

bầu
bờ lũy
bụng
chửa
chửa hoang
có bầu
có chửa
có mang
cót
dạ
ĩnh bụng
kẽ hở
ôm trống
ộn ện
ỏng
ỏng bụng
thai dựng
thai nghén
thai phụ
to bụng
trẩn
trệ thai
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...