dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
enceinte
Words Mentioning "enceinte"
bầu
bờ lũy
bụng
chửa
chửa hoang
có bầu
có chửa
có mang
cót
dạ
ĩnh bụng
kẽ hở
ôm trống
ộn ện
ỏng
ỏng bụng
thai dựng
thai nghén
thai phụ
to bụng
trẩn
trệ thai
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...