enchaîner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xích lại, buộc lại, trói buộc: Hành động dùng dây xích hoặc vật tương tự để cố định, hạn chế sự tự do của ai đó hoặc vật gì đó.
- Kết hợp, liên kết, gắn bó: Hành động nối các phần tử, ý tưởng hoặc sự kiện lại với nhau một cách logic hoặc chặt chẽ.
- Thực hiện liên tiếp, không ngừng nghỉ: Hành động tiến hành một loạt các hành động, công việc hoặc sự kiện một cách liên tục, không có sự gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gardien a dû enchaîner le prisonnier dangereux. (Người cai ngục phải xích tù nhân nguy hiểm lại.)
- Pour construire un argument solide, il faut savoir enchaîner les idées de manière logique. (Để xây dựng một lập luận vững chắc, cần biết cách liên kết các ý tưởng một cách logic.)
- Après sa réunion, elle doit enchaîner avec trois rendez-vous clients. (Sau cuộc họp, cô ấy phải thực hiện liên tiếp ba cuộc hẹn với khách hàng.)
- Le conférencier a su enchaîner les anecdotes pour captiver son public. (Diễn giả đã biết cách kết nối các giai thoại để thu hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'enchaîner (Động từ phản thân)**: Tự buộc mình vào, tự ràng buộc; hoặc xảy ra/tiếp nối nhau một cách tự nhiên.
- Il ne faut pas s'enchaîner à des habitudes néfastes. (Không nên tự trói buộc mình vào những thói quen có hại.)
- Les événements tragiques se sont enchaînés très rapidement cette semaine-là. (Những sự kiện bi thảm đã xảy ra liên tiếp rất nhanh trong tuần đó.)
Biến thể và từ gần giống
Enchaînement (Danh từ): Sự nối tiếp, sự liên kết; chuỗi, loạt.
- L'enchaînement des causes et des effets. (Mối liên kết nhân quả.)
- Un bel enchaînement de pas de danse. (Một chuỗi động tác nhảy đẹp.)
Désenchaîner (Ngoại động từ): Cởi xích, tháo trói; giải phóng.
- Désenchaîner un prisonnier. (Cởi xích một tù nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Lier: Buộc, trói; liên kết.
- Enchaîner (des actions): Enchaîner (các hành động) đồng nghĩa với .
- Relier: Nối, liên kết.
- Succéder (se ~): Tiếp nối, kế tiếp nhau (dùng cho sự việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Enchaîner sur: Tiếp tục ngay bằng, chuyển sang ngay (một chủ đề, hành động khác).
- Après avoir présenté le problème, il a enchaîné sur les solutions possibles. (Sau khi trình bày vấn đề, anh ta đã chuyển ngay sang các giải pháp khả thi.)
Enchaîner avec: Tiếp tục, làm liền ngay sau đó (một việc khác).
- Le déjeuner s'enchaîne avec la réunion de l'après-midi. (Bữa trưa được tiếp nối ngay bằng cuộc họp buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
Enchaîner les victoires / les succès: Thắng liên tiếp, thành công liên tục.
- L'équipe enchaîne les victoires depuis le début de la saison. (Đội bóng thắng liên tiếp từ đầu mùa giải.)
Être enchaîné à...: Bị trói buộc vào... (theo nghĩa bóng).
- Il se sent enchaîné à son travail. (Anh ta cảm thấy bị trói buộc vào công việc của mình.)
ngoại động từ
- xích lại, buộc lại
- Enchaîner un chienxích chó
- (nghĩa bóng) buộc chân lại
- Les souvenirs m'ont enchainé en cet endroitkỷ niệm xưa đã buộc chân tôi lại chốn này
- Enchaîner un peuplechinh phục một dân tộc
- kết hợp, liên kết, gắn bó
- Enchaîner les idéesliên kết những ý tứ;
- Enchaîner les coeursgắn bó tấm lòng
- enchaîner la victoire à son charchiến thắng liên tục;
- enchaîner quelqu'un à son charchinh phục ai
- rimes enchaînéesvần thơ liên hoàn