enchaîner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xích lại, buộc lại, trói buộc: Hành động dùng dây xích hoặc vật tương tự để cố định, hạn chế sự tự do của ai đó hoặc vật đó.
    • Kết hợp, liên kết, gắn bó: Hành động nối các phần tử, ý tưởng hoặc sự kiện lại với nhau một cách logic hoặc chặt chẽ.
    • Thực hiện liên tiếp, không ngừng nghỉ: Hành động tiến hành một loạt các hành động, công việc hoặc sự kiện một cách liên tục, không sự gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gardien a enchaîner le prisonnier dangereux. (Người cai ngục phải xích tù nhân nguy hiểm lại.)
    • Pour construire un argument solide, il faut savoir enchaîner les idées de manière logique. (Để xây dựng một lập luận vững chắc, cần biết cách liên kết các ý tưởng một cách logic.)
    • Après sa réunion, elle doit enchaîner avec trois rendez-vous clients. (Sau cuộc họp, ấy phải thực hiện liên tiếp ba cuộc hẹn với khách hàng.)
    • Le conférencier a su enchaîner les anecdotes pour captiver son public. (Diễn giả đã biết cách kết nối các giai thoại để thu hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'enchaîner (Động từ phản thân)**: Tự buộc mình vào, tự ràng buộc; hoặc xảy ra/tiếp nối nhau một cách tự nhiên.
    • Il ne faut pas s'enchaîner à des habitudes néfastes. (Không nên tự trói buộc mình vào những thói quen hại.)
    • Les événements tragiques se sont enchaînés très rapidement cette semaine-là. (Những sự kiện bi thảm đã xảy ra liên tiếp rất nhanh trong tuần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchaînement (Danh từ): Sự nối tiếp, sự liên kết; chuỗi, loạt.

    • L'enchaînement des causes et des effets. (Mối liên kết nhân quả.)
    • Un bel enchaînement de pas de danse. (Một chuỗi động tác nhảy đẹp.)
  • Désenchaîner (Ngoại động từ): Cởi xích, tháo trói; giải phóng.

    • Désenchaîner un prisonnier. (Cởi xích một tù nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Lier: Buộc, trói; liên kết.
  • Enchaîner (des actions): Enchaîner (các hành động) đồng nghĩa với .
  • Relier: Nối, liên kết.
  • Succéder (se ~): Tiếp nối, kế tiếp nhau (dùng cho sự việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enchaîner sur: Tiếp tục ngay bằng, chuyển sang ngay (một chủ đề, hành động khác).

    • Après avoir présenté le problème, il a enchaîné sur les solutions possibles. (Sau khi trình bày vấn đề, anh ta đã chuyển ngay sang các giải pháp khả thi.)
  • Enchaîner avec: Tiếp tục, làm liền ngay sau đó (một việc khác).

    • Le déjeuner s'enchaîne avec la réunion de l'après-midi. (Bữa trưa được tiếp nối ngay bằng cuộc họp buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Enchaîner les victoires / les succès: Thắng liên tiếp, thành công liên tục.

    • L'équipe enchaîne les victoires depuis le début de la saison. (Đội bóng thắng liên tiếp từ đầu mùa giải.)
  • Être enchaîné à...: Bị trói buộc vào... (theo nghĩa bóng).

    • Il se sent enchaîné à son travail. (Anh ta cảm thấy bị trói buộc vào công việc của mình.)
ngoại động từ
  1. xích lại, buộc lại
    • Enchaîner un chien
      xích chó
  2. (nghĩa bóng) buộc chân lại
    • Les souvenirs m'ont enchainé en cet endroit
      kỷ niệm xưa đã buộc chân tôi lại chốn này
    • Enchaîner un peuple
      chinh phục một dân tộc
  3. kết hợp, liên kết, gắn bó
    • Enchaîner les idées
      liên kết những ý tứ;
    • Enchaîner les coeurs
      gắn bó tấm lòng
    • enchaîner la victoire à son char
      chiến thắng liên tục;
    • enchaîner quelqu'un à son char
      chinh phục ai
    • rimes enchaînées
      vần thơ liên hoàn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enchaîner"