encircle

/in'sə:kl/
Học thuật
Thân thiện
encircle

The teacher asks the students to encircle the correct answers on their worksheets.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vây quanh, bao quanh, bao vây: Hành động tạo thành một vòng tròn xung quanh một người, vật, hoặc địa điểm, thường để ngăn chặn hoặc bao bọc.
    • Đi vòng quanh, chạy vòng quanh: Hành động di chuyển theo một đường tròn xung quanh một cái đó.
    • Ôm (ngang lưng): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động đặt tay hoặc cánh tay vòng quanh thân người, thường phần eo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The ancient walls encircle the old city. (Những bức tường cổ bao quanh thành phố cổ.)
    • The soldiers were ordered to encircle the enemy camp. (Những người lính được lệnh bao vây doanh trại địch.)
    • She gently encircled her daughter's waist with her arms. ( ấy nhẹ nhàng ôm lấy eo con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encircle something with something": Bao quanh cái bằng cái .

    • They encircled the garden with a white picket fence. (Họ bao quanh khu vườn bằng một hàng rào gỗ trắng.)
  • "to be encircled by something": Bị bao quanh bởi cái .

    • The village is encircled by mountains. (Ngôi làng được bao quanh bởi những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Encirclement (danh từ): Sự bao vây, vòng vây.
    • The encirclement of the troops was complete. (Vòng vây các đơn vị quân đội đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Surround: Bao quanh, vây quanh.
  • Encompass: Bao bọc, bao gồm.
  • Ring: Vây thành vòng tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "encircle" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encircle".)

encircle

The teacher asks the students to encircle the correct answers on their worksheets.

ngoại động từ
  1. vây quanh, bao quanh, bao vây
  2. đi vòng quanh, chạy vòng quanh
  3. ôm (ngang lưng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "encircle"

Từ có nhắc đến "encircle"