encircle

/in'sə:kl/
ngoại động từ
  1. vây quanh, bao quanh, bao vây
  2. đi vòng quanh, chạy vòng quanh
  3. ôm (ngang lưng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "encircle"

Từ có nhắc đến "encircle"

encircle
The teacher asks the students to encircle the correct answers on their worksheets.