gird
/gə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh: Hành động bao quanh hoặc cố định một vật gì đó xung quanh một người hoặc vật, thường bằng một dải dây, đai, hoặc vòng.
- Bao bọc, vây quanh: (Nghĩa bóng) Được bao quanh hoặc bao bọc bởi một thứ gì đó.
- Trang bị, cung cấp (sức mạnh, quyền hành): (Nghĩa bóng) Cung cấp cho ai đó thứ cần thiết, đặc biệt là sức mạnh hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The knight will gird his sword before the battle. (Kỵ sĩ sẽ đeo thanh kiếm của mình trước trận chiến.)
- The ancient city was girded by massive walls. (Thành phố cổ được bao bọc bởi những bức tường đồ sộ.)
- The new law girds the president with emergency powers. (Luật mới trang bị cho tổng thống quyền hạn trong tình trạng khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gird oneself" / "to gird up one's loins": (Thành ngữ) Chuẩn bị sẵn sàng cho một nhiệm vụ khó khăn hoặc hành động sắp tới. Xuất phát từ hình ảnh người xưa thắt áo dài vào thắt lưng để dễ di chuyển hoặc làm việc.
- We must gird ourselves for the challenges ahead. (Chúng ta phải chuẩn bị tinh thần cho những thách thức phía trước.)
- It's time to gird up our loins and finish this project. (Đã đến lúc xắn tay áo lên và hoàn thành dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Girded / Girt: Hai dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "gird". "Girt" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Girdle (danh từ): Cái đai, dải vải hoặc vật bao quanh.
- Engird (động từ): (Từ cổ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "gird", bao quanh.
Từ đồng nghĩa
- Encircle: Bao quanh, vây quanh.
- Surround: Bao vây, bao quanh.
- Equip: Trang bị.
- Fortify: Củng cố, tăng cường (sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gird for: Chuẩn bị đối mặt hoặc ứng phó với (một mối đe dọa, thách thức).
- The country is girding for economic sanctions. (Đất nước đang chuẩn bị ứng phó với các lệnh trừng phạt kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Gird (up) one's loins: (Như đã giải thích ở trên) Chuẩn bị sẵn sàng hành động.
danh từ
- sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt
động từ
- nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt
- to gird at somebodychế giễu ai
ngoại động từ girded, girt
- đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh
- to gird [on] a swordđeo gươm vào
- to gird one's clothesthắt lưng áo vào
- bao bọc, vây quanh
- the island girded by the seahòn đảo có biển bao quanh
- cho (sức mạnh, quyền hành)
- to gird someone with powercho ai quyền hành
Idioms
- to gird oneself; to gird up one's loinschuẩn bị sãn sàng hành động; xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng))