encompassing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao quanh, vây quanh: Chỉ việc bao bọc, bao trùm hoặc bao vây một cái gì đó về mặt vật lý hoặc không gian.
- Toàn diện, trên mọi lĩnh vực: Chỉ việc bao gồm hoặc liên quan đến tất cả các khía cạnh, phần tử hoặc phạm vi của một cái gì đó; rất rộng và đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The encompassing fog made it difficult to see the road. (Làn sương mù bao quanh khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn.)
- She has an encompassing knowledge of European history. (Cô ấy có kiến thức toàn diện về lịch sử châu Âu.)
- We need an encompassing strategy to address all aspects of the problem. (Chúng ta cần một chiến lược toàn diện để giải quyết mọi khía cạnh của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "All-encompassing": Bao trùm tất cả, toàn diện tuyệt đối. Đây là một tính từ ghép nhấn mạnh mức độ bao quát hoàn toàn.
- His all-encompassing love for humanity was inspiring. (Tình yêu bao trùm tất cả của anh ấy dành cho nhân loại thật đáng ngưỡng mộ.)
- Dùng trong văn phong học thuật hoặc trang trọng để mô tả các khái niệm, nghiên cứu, hoặc chính sách có phạm vi rất rộng.
Biến thể và từ gần giống
- Encompass (Động từ): Bao gồm, bao quanh.
- The report encompasses all the major findings. (Báo cáo bao gồm tất cả các phát hiện chính.)
- Comprehensive (Tính từ): Toàn diện, bao quát. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa với nghĩa "toàn diện").
- Surrounding (Tính từ): Xung quanh. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa với nghĩa "bao quanh").
Từ đồng nghĩa
- All-inclusive: Bao gồm tất cả.
- Broad: Rộng.
- Extensive: Rộng rãi, sâu rộng.
- Panoramic: Toàn cảnh.
- Wide-ranging: Có phạm vi rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "encompassing" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "encompass".) - Encompass something: Bao gồm cái gì đó. - The new regulations encompass stricter safety standards. (Các quy định mới bao gồm các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt hơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "encompassing".)
Adjective
- bao quanh, vây quanh
- toàn diện, trên mọi lĩnh vực