surrounding

/sə'raundiɳ/
tính từ
  1. bao quanh, vây quanh
  2. phụ cận
    • the surrounding country
      vùng phụ cận, vùng ngoại vi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "surrounding"

surrounding
The village nestles in the surrounding hills.