surrounding

/sə'raundiɳ/
Học thuật
Thân thiện
surrounding

The village nestles in the surrounding hills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao quanh, vây quanh: Chỉ những thứ ở xung quanh, tạo thành một vòng hoặc một khu vực bao bọc một vật hoặc một địa điểm trung tâm.
    • Phụ cận, lân cận: Chỉ những khu vực, địa điểm, hoặc vật thể nằm gần ngay bên cạnh một địa điểm trung tâm nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We explored the surrounding villages. (Chúng tôi đã khám phá những ngôi làng xung quanh.)
    • The noise from the surrounding streets kept me awake. (Tiếng ồn từ những con phố lân cận khiến tôi không ngủ được.)
    • He took pictures of the building and its surrounding landscape. (Anh ấy chụp ảnh tòa nhà cảnh quan bao quanh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the surrounding area/region/countryside": khu vực/vùng/nông thôn xung quanh.

    • The hotel offers tours to explore the surrounding countryside. (Khách sạn cung cấp các chuyến tham quan để khám phá vùng nông thôn xung quanh.)
  • "surrounding circumstances": những tình huống, hoàn cảnh xung quanh (một sự kiện).

    • We must consider all the surrounding circumstances before making a decision. (Chúng ta phải xem xét tất cả những hoàn cảnh xung quanh trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Surroundings (danh từ số nhiều): môi trường xung quanh, khung cảnh xung quanh.

    • She works in pleasant surroundings. ( ấy làm việc trong một môi trường xung quanh dễ chịu.)
  • Surround (động từ): bao vây, bao quanh.

    • High walls surround the prison. (Những bức tường cao bao quanh nhà tù.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacent: kế bên, liền kề (nhấn mạnh sự tiếp giáp).
  • Neighboring: láng giềng, ở gần.
  • Encircling: vây quanh, bao vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'surrounding'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'surround').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'surrounding').

surrounding

The village nestles in the surrounding hills.

tính từ
  1. bao quanh, vây quanh
  2. phụ cận
    • the surrounding country
      vùng phụ cận, vùng ngoại vi