circumferent

Học thuật
Thân thiện
circumferent

The ancient wall was circumferent to the entire old city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vây quanh, bao quanh: Chỉ sự vật, không gian nằm ở xung quanh, tạo thành một vòng bao bọc lấy một cái đótrung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The circumferent walls of the ancient city provided strong defense. (Những bức tường bao quanh thành cổ cung cấp khả năng phòng thủ vững chắc.)
    • They walked along the circumferent path that loops the lake. (Họ đi bộ dọc theo con đường bao quanh vòng quanh hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "circumferent to": bao quanh một cái đó.
    • The moat circumferent to the castle is very deep. (Hào nước bao quanh lâu đài rất sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumference (danh từ): chu vi, đường bao quanh.
    • The circumference of the circle is 10 meters. (Chu vi của hình tròn 10 mét.)
  • Circumferential (tính từ): (thuộc về) chu vi, xung quanh. (Đây từ phổ biến hơn có nghĩa tương tự "circumferent").
    • They built a circumferential highway around the city. (Họ xây dựng một đường cao tốc vành đai quanh thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrounding: xung quanh.
  • Encircling: vây quanh, bao vòng.
  • Encompassing: bao trùm, bao gồm xung quanh.
Lưu ý
  • "Circumferent" một tính từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như surrounding hoặc encircling được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn. Từ circumferential cũng thường được dùng thay thế.
circumferent

The ancient wall was circumferent to the entire old city.

Adjective
  1. vây quanh, bao quanh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "circumferent"