encourager

Học thuật
Thân thiện
encourager

On l'entend encourager son équipe depuis les gradins.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khuyến khích, khích lệ, cổ vũ: Hành động giúp ai đó thêm can đảm, sự tự tin hoặc động lực để làm một việc gì đó; hoặc hỗ trợ, thúc đẩy sự phát triển của một sự việc, một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • (Giáo viên khuyến khích học sinh của mình tham gia.)
  • (Những lời nói của ấy đã khích lệ tôi rất nhiều để theo đuổi ước mơ.)
  • (Chính phủ tìm cách khuyến khích sự đổi mới.)
  • (Cả sân vận động đang cổ vũ cho đội chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encourager quelqu'un dans la voie de...": Khuyến khích, ủng hộ ai đó trên con đường...

    • Ses parents l'ont encouragé dans la voie des arts. (Bố mẹ anh ấy đã khuyến khích anh trên con đường nghệ thuật.)
  • "Être encouragé par...": Được khích lệ bởi...

    • Je suis très encouragé par vos premiers résultats. (Tôi rất được khích lệ bởi những kết quả ban đầu của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Encouragement (danh từ giống đực): Sự khuyến khích, lời động viên, sự cổ vũ.

    • Merci pour vos encouragements. (Cảm ơn những lời động viên của bạn.)
  • Encourageant, -e (tính từ): Đáng khích lệ, tác dụng khuyến khích.

    • Des signes encourageants. (Những dấu hiệu đáng khích lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soutenir: Ủng hộ, hỗ trợ.
  • Stimuler: Kích thích, thúc đẩy.
  • Motiver: Tạo động lực.
Từ trái nghĩa
  • Décourager: Làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Démotiver: Làm mất động lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua cấu trúc với trạng từ hoặc giới từ.) - Encourager à + infinitif: Khuyến khích làm gì. - Il m'a encouragé à postuler. (Anh ấy đã khuyến khích tôi nộp đơn.)

  • Encourager par...: Khích lệ bằng cách...
    • Il encourage son fils par des compliments. (Ông ấy khích lệ con trai bằng những lời khen.)
Thành ngữ liên quan
  • Donner des encouragements à quelqu'un: Động viên, khuyến khích ai đó.
    • Le coach donne des encouragements à chaque joueur. (Huấn luyện viên động viên từng cầu thủ.)
encourager

On l'entend encourager son équipe depuis les gradins.

ngoại động từ
  1. khuyến khích, khích lệ, cổ vũ
    • Encourager l'agriculture
      khuyến khích nông nghiệp