engorger

ngoại động từ
  1. làm tắc, làm ứ đọng
  2. mớm mồi (cho chim bồ câu non)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "engorger"

Từ có nhắc đến "engorger"