engorger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tắc, làm ứ đọng: Hành động làm cho một đường ống, lối đi, hoặc hệ thống bị tắc nghẽn, không thể lưu thông bình thường.
    • Mớm mồi (cho chim bồ câu non): Trong ngữ cảnh nuôi chim, hành động cho chim non ăn bằng cách đưa thức ăn trực tiếp vào miệng chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les feuilles mortes engorgent les gouttières. ( rụng làm tắc các máng xối.)
    • La circulation est engorgée aux heures de pointe. (Giao thông bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.)
    • L'oiseau adulte engorge ses petits. (Chim trưởng thành mớm mồi cho con non của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'engorger (Động từ phản thân): Tự bị tắc nghẽn.
    • La canalisation risque de s'engorger. (Đường ống nguy tự bị tắc.)
  • Être engorgé (Tính từ): Ở trạng thái bị tắc nghẽn, ứ đọng.
    • Un nez engorgé. (Mũi bị nghẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Engorgement (Danh từ): Sự tắc nghẽn, sự ứ đọng.
    • L'engorgement du trafic. (Sự tắc nghẽn giao thông.)
  • Désengorger (Ngoại động từ): Thông tắc, làm cho hết nghẽn.
    • Il faut désengorger cette route. (Cần phải thông tắc con đường này.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher: Làm bít, bịt kín.
  • Obstruer: Làm tắc, làm nghẽn.
  • Nourrir (trong nghĩa "mớm mồi"): Cho ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. làm tắc, làm ứ đọng
  2. mớm mồi (cho chim bồ câu non)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "engorger"

Từ có nhắc đến "engorger"