endenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khía răng, tạo hình răng: Hành động tạo ra các răng hoặc khía trên bề mặt của một vật thể, thườngkim loại hoặc gỗ, để có thể khớp với một vật thể khác răng tương ứng.
    • Khớp răng, ăn khớp: Hành động lắp ráp hoặc kết nối hai bộ phận bằng cách cho các răng của chúng ăn khớp vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc phải khía răng cho thanh này để khớp một cách hoàn hảo.)
  • (Để lắp ráp hai bánh răng này, trước tiên phải khía răng cho chúng một cách chính xác.)
  • (Hai bộ phận của cơ cấu này được khớp răng vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'endenter (Động từ phản thân): Tự khớp răng vào nhau, ăn khớp với nhau.
    • Les roues dentées s'endentent pour transmettre le mouvement. (Các bánh răng ăn khớp vào nhau để truyền chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Denté (Tính từ): răng, được khía răng.
    • une roue dentée (một bánh răng)
  • Engrenage (Danh từ): Bộ bánh răng, sự ăn khớp bánh răng.
  • Embottement (Danh từ): Sự lắp ghép mộng, sự khớp vào nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Créneuler: Tạo hình răng cưa (thường dùng trong các ngữ cảnh khác).
  • Engrener: Cho (bánh răng) ăn khớp vào nhau (thường dùng cho hành động đã khía răng sẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. khía răng
    • Endenter une roue
      khía răng bánh xe
  2. khớp răng
    • Endenter deux pièces de bois
      khớp răng hai mảnh gỗ

Từ gần giống