intenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Đưa đơn, đệ đơn: Hành động chính thức khởi xướng một vụ kiện hoặc một thủ tục tố tụng trước tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé d'intenter un procès contre la société. (Anh ấy đã quyết định đưa đơn kiện công ty ra tòa.)
    • La victime peut intenter une action en justice. (Nạn nhân có thể đệ đơn khởi kiện ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intenter une poursuite": Khởi tố, tiến hành truy tố.

    • Le procureur peut intenter une poursuite. (Công tố viên có thể tiến hành truy tố.)
  • "Intenter un recours": Đệ đơn khiếu nại, kháng cáo (đến một cấp tòa án cao hơn hoặc cơ quan hành chính).

    • Le condamné a intenté un recours en grâce. (Người bị kết án đã đệ đơn xin ân xá.)
Biến thể từ gần giống
  • Intention (n): Ý định, dự định. (Lưu ý: Đâymột danh từ gốc từ cùng họ nhưng nghĩa khác biệt, không phảibiến thể trực tiếp của "intenter").
  • Intenté, e (adj): (Thuộc về) đã được khởi kiện, đã được đưa ra tòa. (Tính từ xuất phát từ quá khứ phân từ của "intenter").
Từ đồng nghĩa
  • Engager (một vụ kiện): Khởi xướng, bắt đầu (một vụ kiện).
  • Introduire (une instance): Đệ trình (một đơn kiện).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "intenter" trong tiếng Pháp theo cấu trúc này. Các cách dùng của thường đi trực tiếp với tân ngữ chỉ loại đơn kiện.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intenter". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh pháptrang trọng.)

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) đưa đơn, đệ đơn
    • Intenter un procès
      đưa đơn kiện
    • Intenter une action contre quelqu'un
      đưa đơn kiện ai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intenter"