entendre
Ngoại động từ:
- Nghe: Tiếp nhận âm thanh bằng tai.
- Hiểu, lĩnh hội: Tiếp thu và hiểu được ý nghĩa của điều gì đó.
- Muốn, có ý định: Diễn đạt ý muốn, ý định hoặc yêu cầu.
Nội động từ:
- Có khả năng nghe: Chỉ khả năng thính giác.
- Hiểu: Chỉ việc nắm bắt được ý nghĩa.
Ngoại động từ:
- J'entends un oiseau chanter. (Tôi nghe thấy một con chim hót.)
- Je ne comprends pas, je n'entends pas le sens de cette phrase. (Tôi không hiểu, tôi không nắm được ý nghĩa của câu này.)
- J'entends qu'il parte immédiatement. (Tôi muốn anh ta rời đi ngay lập tức.)
Nội động từ:
- Parle plus fort, ma grand-mère n'entend pas bien. (Nói to lên, bà tôi nghe không rõ.)
- Ah oui, j'entends ! Tu veux dire que c'est impossible. (À, tôi hiểu rồi! Ý anh là việc đó không thể.)
À l'entendre: Theo lời nói của ai đó (thường hàm ý hoài nghi).
- À l'entendre, il a tout fait tout seul. (Theo lời anh ta nói thì anh ta đã làm mọi thứ một mình.)
Comme vous l'entendrez: Tùy theo ý anh/chị.
- Organisez la réunion comme vous l'entendrez. (Anh/chị hãy tổ chức cuộc họp tùy theo ý mình.)
Donner à entendre / Laisser entendre: Ám chỉ, gợi ý (một cách tế nhị).
- Il m'a laissé entendre qu'il n'était pas satisfait. (Anh ấy đã ám chỉ với tôi rằng anh ấy không hài lòng.)
Entente (danh từ): Sự đồng thuận, hiệp ước.
- Une entente cordiale entre les deux pays. (Một sự thỏa thuận thân thiện giữa hai quốc gia.)
Entendu, e (tính từ): Đã được thỏa thuận, đương nhiên.
- C'est entendu, je viendrai demain. (Đã thỏa thuận thế nhé, tôi sẽ đến vào ngày mai.)
- "Entendu !" (Đồng ý! / Đã rõ!)
Malentendu (danh từ): Sự hiểu lầm.
- Il y a un malentendu entre nous. (Có một sự hiểu lầm giữa chúng ta.)
- Écouter: Lắng nghe (chủ động hơn 'entendre').
- Comprendre: Hiểu.
- Vouloir: Muốn.
- Percevoir: Nghe thấy, cảm nhận.
Entendre raison: Biết nghe lẽ phải.
- Finalement, il a entendu raison. (Cuối cùng thì anh ta cũng biết nghe lẽ phải.)
N'entendre ni à l'un ni à l'autre / N'y entendre rien: Không hiểu gì cả về việc đó.
- Je n'y entends rien en informatique. (Tôi chẳng hiểu gì về tin học cả.)
S'entendre (avec quelqu'un): Hòa thuận, hiểu nhau (với ai).
- Ils s'entendent très bien. (Họ rất hòa thuận/hiểu nhau.)
S'entendre (à faire quelque chose): Giỏi, có tài (làm việc gì).
- Elle s'entend à négocier. (Cô ấy rất giỏi đàm phán.)
Il n'entend pas de cette oreille-là: Anh ta không chịu nghe theo cách đó (cứng đầu, không chấp nhận).
- J'ai proposé un compromis, mais il n'entend pas de cette oreille-là. (Tôi đã đề xuất một thỏa hiệp, nhưng anh ta không chịu nghe theo.)
N'entendre ni rime ni raison: Không chịu nghe bất cứ lời khuyên bảo hay lẽ phải nào.
- Il est têtu, on ne peut rien lui dire, il n'entend ni rime ni raison. (Anh ta rất cứng đầu, không thể nói gì với anh ta được, anh ta chẳng chịu nghe lẽ phải hay lời hay lẽ phải gì cả.)
- nghe
- Entendre un bruitnghe một tiếng động
- Entendre des témoinsnghe người chứng
- Entendre la raisonnghe lẽ phải
- (văn học) hiểu
- Il n'entend pas le françaisnó không hiểu tiếng Pháp
- muốn, đòi hỏi
- J'entends que l'on fasse bien ce devoirtôi muốn người ta làm tốt bài này
- à l'entendretheo lời nó
- A l'entendre, il sait tout fairetheo lời nó thì cái gì nó cũng biết làm
- comme vous l'entendreztùy theo ý anh
- donner à entendre; laisser entendre; faire entendregợi ý
- entendre la plaisanteriechịu được đùa cợt (mà không tự ái)
- entendre raisonbiết nghe lẽ phải
- n'entendre ni rime ni raisonkhông chịu nghe lời khuyên bảo
- nghe (thấy)
- Parlez plus fort, il entend malnói to hơn, ông ta không nghe rõ
- hiểu được
- Oh! j'entends bienồ! tôi hiểu được lắm