entendeur

Học thuật
Thân thiện
entendeur

Un bon entendeur n'a besoin qu'un mot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nghe, người hiểu: "entendeur" chỉ một người đang nghe hoặc một người khả năng hiểu được điều đó, đặc biệtnhững điều ngụ ý, tế nhị hoặc không được nói ra trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un bon entendeur. (Anh ấymột người nghe giỏi / một người biết nghe.)
    • À bon entendeur, salut ! (Ai hiểu được thì ấm vào thân! / Người khôn nghe lấy hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À bon entendeur, salut": Đâymột thành ngữ cố định. có nghĩamột lời cảnh báo, một lời khuyên ngầm được đưa ra; người thông minh, tinh ý (bon entendeur) sẽ tự hiểu rút ra bài học cho bản thân. Có thể dịch thoát là "Ai hiểu được thì ấm vào thân", "Người khôn nghe lấy hiểu", hoặc "Nói cho người biết nghe".
Biến thể từ gần giống
  • Entendre (động từ): nghe, hiểu.

    • Je n'entends pas bien. (Tôi nghe không .)
    • Entendre une blague. (Hiểu một trò đùa.)
  • Entente (danh từ giống cái): sự hiểu biết lẫn nhau, hiệp ước.

    • Une entente cordiale. (Một sự thỏa thuận thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Auditeur: thính giả, người nghe (mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh bài giảng, buổi hòa nhạc).
  • Interlocuteur: người đối thoại.
Lưu ý
  • Từ "entendeur" hiếm khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Cách dùng phổ biến gần như duy nhất của trong thành ngữ "À bon entendeur, salut". Do đó, nghĩa của từ này gắn chặt với ngữ cảnh của thành ngữ đó: chỉ một người biết lắng nghe thấu hiểu thông điệp ẩn ý.
entendeur

Un bon entendeur n'a besoin qu'un mot.

danh từ giống đực
  1. (A bon entendeur, salut) ai hiểu được thì ấm vào thân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entendeur"