entendeur

danh từ giống đực
  1. (A bon entendeur, salut) ai hiểu được thì ấm vào thân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entendeur"

entendeur
Un bon entendeur n'a besoin qu'un mot.