endiguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đắp đê ngăn, ngăn đập: Chỉ hành động xây dựng các công trình như đê, đập để ngăn chặn dòng nước, thườngđể phòng chống lũ lụt hoặc kiểm soát dòng chảy.
    • (Nghĩa bóng) Chặn lại, ngăn chặn, kìm hãm: Dùng để chỉ việc ngăn chặn một sự việc tiêu cực đang lan rộng hoặc phát triển, như một dịch bệnh, một xu hướng xấu, hay cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đắp đê ngăn):
    • Les ingénieurs ont endigué la rivière pour protéger la ville. (Các kỹ đã đắp đê ngăn dòng sông để bảo vệ thành phố.)
    • Il faut endiguer le fleuve avant la saison des pluies. (Phải ngăn đập con sông trước mùa mưa.)
  • Nghĩa bóng (chặn lại, ngăn chặn):
    • Les autorités sanitaires cherchent à endiguer l'épidémie. (Các cơ quan y tế đang tìm cách ngăn chặn dịch bệnh.)
    • Elle a du mal à endiguer sa colère. ( ấy khó kìm nén cơn giận của mình.)
    • Le gouvernement a pris des mesures pour endiguer la propagation des fausses nouvelles. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để chặn đứng sự lan truyền của tin tức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endiguer la vague de...": Ngăn chặn làn sóng của (một hiện tượng tiêu cực).
    • Le pays tente d'endiguer la vague de violence. (Đất nước đang cố gắng ngăn chặn làn sóng bạo lực.)
  • "Endiguer les dépenses": Kiềm chế, cắt giảm chi tiêu.
    • L'entreprise doit endiguer ses dépenses pour survivre. (Công ty phải cắt giảm chi tiêu để tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Endiguement (danh từ): Hành động đắp đê ngăn; sự ngăn chặn, sự kìm hãm.
    • L'endiguement de la rivière est une priorité. (Việc đắp đê ngăn sôngưu tiên.)
    • L'endiguement de la crise est en cours. (Việc ngăn chặn cuộc khủng hoảng đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (đào kênh dẫn nước), (giữ lại, ngăn lại), (chứa, giữ lại).
  • Nghĩa bóng: (kiềm chế), (hãm lại, kìm hãm), (chặn đứng, ngăn chặn - thường dùng cho dịch bệnh), (dừng lại), (hạn chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "endiguer". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ này kết hợp với một tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "endiguer". Từ này thường được dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng một cách trực tiếp.)

ngoại động từ
  1. đắp đê ngăn
  2. (nghĩa bóng) chặn lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endiguer"