indiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chỉ, vạch ra: Hành động dùng ngón tay, vật thể hoặc lời nói để xác định phương hướng, vị trí hoặc một đối tượng cụ thể.
    • Chỉ , biểu thị, thể hiện: Hành động làm cho một thông tin, dấu hiệu, ý nghĩa hoặc tình trạng nào đó trở nên rõ ràng, được nhận biết.
    • Chỉ định, quy định, ấn định: Hành động xác định một cách chính thức hoặc chủ đích một yếu tố như thời gian, địa điểm, phương pháp.
    • (Y học) Đòi hỏi phải, cần đến: Tình trạng bệnhhoặc triệu chứng cho thấy cần phải áp dụng một phương pháp điều trị cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ, vạch ra:
    • Pouvez-vous indiquer la poste sur ce plan ? (Anh/chị có thể chỉ bưu điện trên bản đồ này không?)
    • Le panneau indique la direction du centre-ville. (Tấm biển chỉ đường đến trung tâm thành phố.)
  • Chỉ , biểu thị:
    • Son sourire indiquait sa joie. (Nụ cười của ấy biểu thị niềm vui.)
    • Le thermomètre indique 30 degrés. (Cái nhiệt kế chỉ 30 độ.)
  • Chỉ định, quy định:
    • Le règlement indique l'heure de fermeture. (Nội quy quy định giờ đóng cửa.)
    • Le médecin lui a indiqué un traitement. (Bác sĩ đã chỉ định cho anh ấy một phương pháp điều trị.)
  • (Y học) Đòi hỏi phải:
    • Une forte fièvre peut indiquer la prise d'antibiotiques. (Sốt cao có thể đòi hỏi phải dùng kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tout porte à indiquer que...": Mọi dấu hiệu đều cho thấy rằng...
    • Tout porte à indiquer que l'économie se redresse. (Mọi dấu hiệu đều cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.)
  • "Indiquer à quelqu'un de faire quelque chose": Bảo/Chỉ dẫn ai đó làm việc gì.
    • On m'a indiqué de patienter dans la salle d'attente. (Người ta bảo tôi chờphòng đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Indication (danh từ): sự chỉ dẫn, dấu hiệu, chỉ định.
    • Suivez les indications pour arriver au musée. (Hãy làm theo những chỉ dẫn để đến được bảo tàng.)
  • Indicatif (tính từ): tính chất chỉ dẫn, gợi ý.
    • Un signe indicatif du chemin. (Một dấu hiệu chỉ dẫn đường đi.)
  • Indicateur (danh từ): người/vật chỉ dẫn, công cụ chỉ thị, đồng hồ đo.
    • L'aiguille de l'indicateur de vitesse. (Kim của đồng hồ chỉ tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Montrer: chỉ, cho xem (nhấn mạnh việc trưng ra cho thấy).
  • Désigner: chỉ định, chỉ ra (thường dùng để chọn lựa hoặc bổ nhiệm).
  • Signaler: báo hiệu, chỉ ra (nhấn mạnh việc thu hút sự chú ý đến một điểm).
  • Préciser: nói rõ, xác định (nhấn mạnh độ chính xác của chi tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb đặc thù cho động từ "indiquer" trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc giới từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • Indiquer la marche à suivre: Chỉ dẫn cách thức tiến hành, vạch ra đường lối.
    • Le chef de projet indique la marche à suivre à son équipe. (Trưởng nhóm dự án chỉ dẫn cách thức tiến hành cho đội của mình.)
  • Comme indiqué ci-dessus/comme indiqué précédemment: Như đã chỉ ra ở trên/như đã nêu trước đó (thường dùng trong văn bản).
    • Comme indiqué précédemment, cette règle est obligatoire. (Như đã nêu trước đó, quy định nàybắt buộc.)
ngoại động từ
  1. chỉ
    • Indiquer quelque chose du doigt
      lấy ngón tay chỉ vật
    • Les aiguilles de l'horloge indiquent l'heure
      kim đồng hồ chỉ giờ
    • C'est lui qui m'a indiqué ce moyen
      chính anh ta đã chỉ cho tôi phương pháp đo
    • Indiquer le chemin
      chỉ đường
  2. chỉ , biểu thị
    • Paroles qui indiquent de la fierté
      lời nói biểu thị tính kiêu căng
  3. chỉ định, định
    • Indiquer le lieu d'une réunion
      định nơi họp
    • Quelques traits pour indiquer l'arrière-plan
      (hội họa) vài nét để phác qua cảnh sau
  4. (y học) đòi hỏi phải
    • Etat indiquant la saignée
      tình trạng đòi hỏi phải trích máu