endormir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho ngủ, ru ngủ: Hành động làm cho ai đó chìm vào giấc ngủ.
- Làm cho buồn ngủ: Khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi và muốn ngủ, thường do sự nhàm chán.
- Đánh thuốc mê: Làm cho bất tỉnh hoặc mất cảm giác bằng thuốc.
- Làm dịu đi: Làm cho một cảm giác khó chịu (như đau đớn) giảm bớt cường độ.
- Làm cho lơ là, đánh lừa: Khiến ai đó mất cảnh giác hoặc tạm thời quên đi một mối quan tâm, thường bằng những lời hứa hão hoặc thủ đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a endormi son bébé avec une berceuse. (Cô ấy đã ru đứa con nhỏ ngủ bằng một bài hát ru.)
- Ce long discours nous a tous endormis. (Bài diễn văn dài dòng đó đã làm cho tất cả chúng tôi buồn ngủ.)
- Le dentiste va endormir la gencive avant l'opération. (Nha sĩ sẽ gây tê nướu răng trước khi phẫu thuật.)
- Ce médicament peut endormir la douleur. (Loại thuốc này có thể làm dịu cơn đau.)
- Il essaie d'endormir la méfiance de ses collègues. (Anh ta cố gắng làm cho các đồng nghiệp của mình lơ là sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endormir quelqu'un sous/sous l'effet de": Làm cho ai đó ngủ dưới tác dụng của thứ gì (thường là thuốc).
- Le patient a été endormi sous anesthésie générale. (Bệnh nhân đã được gây mê toàn thân.)
"S'endormir sur ses lauriers" (Thành ngữ): Tự mãn, ngủ quên trên chiến thắng.
- Après son succès, il ne faut pas s'endormir sur ses lauriers. (Sau thành công, không được phép ngủ quên trên chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
S'endormir (động từ phản thân): Tự đi vào giấc ngủ, thiếp đi.
- Je m'endors toujours en lisant. (Tôi luôn thiếp đi khi đang đọc sách.)
Endormi, e (tính từ): Đang ngủ; (nghĩa bóng) uể oải, chậm chạp, thiếu sinh khí.
- Un village endormi. (Một ngôi làng trầm lặng/thiếu sức sống.)
Endormissement (danh từ): Sự ru ngủ, sự làm cho ngủ; sự chìm vào giấc ngủ.
- L'endormissement du bébé a pris du temps. (Việc ru em bé ngủ đã mất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Bercer: Ru (ngủ).
- Anesthésier: Gây mê, gây tê.
- Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
- Leurrer: Đánh lừa, phỉnh phờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Endormir avec des paroles/des promesses: Ru ngủ bằng lời nói/lời hứa (nghĩa bóng).
- Le politicien endort la population avec de belles promesses. (Chính trị gia đó ru ngủ dân chúng bằng những lời hứa hão huyền.)
Thành ngữ liên quan
Endormir la vigilance/les soupçons: Làm cho lơ là cảnh giác/nguôi ngoai sự nghi ngờ.
- Le voleur a réussi à endormir la vigilance des gardes. (Tên trộm đã thành công trong việc làm cho lính canh lơ là cảnh giác.)
Conte à endormir debout (Thành ngữ): Câu chuyện vô lý, khó tin đến mức buồn cười.
- Son excuse est un conte à endormir debout. (Lời bào chữa của anh ta là một câu chuyện vô lý khó tin.)
ngoại động từ
- cho ngủ.
- Endormir un enfantcho em bé ngủ
- làm cho buồn ngủ (bài diễn văn tồi...)
- đánh thuốc mê
- làm dịu
- Endormir la douleurlàm dịu nỗi đau
- làm cho quên đi, làm cho lơ là
- Endormir la vigilancelàm cho lơ là cảnh giác
- (nghĩa bóng) ru ngủ (bằng lời hứa hảo...)