entrance

/'entrəns/
Học thuật
Thân thiện
entrance

She waited at the entrance to the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lối vào, cổng vào: Một cánh cửa, cổng, hoặc lối đi cho phép người ta bước vào một tòa nhà, căn phòng, hoặc khu vực.
    • Sự đi vào, sự gia nhập: Hành động bước vào một nơi nào đó, đặc biệt một cách trang trọng hoặc gây chú ý.
    • Quyền vào: Sự cho phép hoặc quyền được bước vào một nơi nào đó.
  2. Động từ:

    • Làm hoặc, làm say mê: Khiến ai đó hoàn toàn bị thu hút, cuốn hút đến mức quên mọi thứ xung quanh.
    • Làm xuất thần: (Ít phổ biến hơn) Đưa ai đó vào trạng thái như bị thôi miên hoặc mê man.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please use the main entrance. (Xin vui lòng sử dụng lối vào chính.)
    • Her entrance into the room silenced everyone. (Sự xuất hiện của ấy trong phòng khiến mọi người im lặng.)
    • They were denied entrance to the club. (Họ bị từ chối quyền vào câu lạc bộ.)
  • Động từ:

    • The beautiful music completely entranced the audience. (Âm nhạc tuyệt đẹp đã hoàn toàn làm hoặc khán giả.)
    • He was entranced by her storytelling. (Anh ấy bị say mê bởi cách kể chuyện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make an entrance": (Thường dùng trong sân khấu hoặc xã hội) Bước vào một cách ấn tượng, gây chú ý.
    • The actor made a dramatic entrance from the back of the stage. (Diễn viên đã một màn ra mắt ấn tượng từ phía sau sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrant (n): Người mới gia nhập, thí sinh tham dự (một cuộc thi).

    • There were over a hundred entrants in the competition. ( hơn một trăm thí sinh tham gia cuộc thi.)
  • Entry (n): Sự đi vào; lối vào; mục từ (trong từ điển, danh sách). (Lưu ý: "entry" "entrance" có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh về "lối vào", nhưng "entry" thường thiên về hành động hơn).

    • The entry of new data is complete. (Việc nhập dữ liệu mới đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Entryway: Lối vào.
    • Access: Lối vào, sự tiếp cận.
    • Admission: Sự cho vào, sự gia nhập.
  • Động từ:

    • Enchant: Làm say mê, hoặc.
    • Captivate: Thu hút, lôi cuốn mạnh mẽ.
    • Mesmerize: Thôi miên, làm mẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "entrance" dưới dạng động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be granted entrance": Được phép vào.

    • Only VIP guests were granted entrance to the private lounge. (Chỉ những khách VIP mới được phép vào phòng chờ riêng.)
  • "A grand entrance": Một sự xuất hiện hoành tráng, ấn tượng.

    • She always makes a grand entrance at every party. ( ấy luôn một màn xuất hiện hoành trángmọi bữa tiệc.)
entrance

She waited at the entrance to the garden.

danh từ
  1. sự đi vào
  2. (sân khấu) sự ra (của diễn viên)
  3. sự nhậm (chức...)
  4. quyền vào, quyền gia nhập
  5. tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance_fee)
  6. cổng vào, lối vào
ngoại động từ
  1. làm xuất thần
  2. làm li
  3. hoặc (ai đén chỗ...)
    • to entrance someone to his destruction
      hoặc ai đến chỗ làm cho người ta bị thất lỡ vận

Từ gần giống