enduringness
/in'djuəriɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lâu dài, tính bền vững: Chất lượng của một thứ gì đó có khả năng tồn tại trong một thời gian dài mà không bị suy giảm, hư hỏng, hoặc mất đi.
- Tính nhẫn nại, tính kiên trì; sức chịu đựng dai dẳng: Khả năng chịu đựng khó khăn, đau đớn hoặc nghịch cảnh trong một thời gian dài mà không từ bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enduringness of ancient Roman architecture is truly remarkable. (Tính lâu dài của kiến trúc La Mã cổ đại thực sự đáng chú ý.)
- Her enduringness in the face of hardship inspired everyone around her. (Sự kiên trì của cô ấy trước nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
- Scientists test the enduringness of new materials under extreme conditions. (Các nhà khoa học kiểm tra tính bền vững của vật liệu mới trong điều kiện khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The enduringness of a principle": Sự trường tồn của một nguyên tắc.
- The enduringness of the principle of free speech is fundamental to democracy. (Sự trường tồn của nguyên tắc tự do ngôn luận là nền tảng của nền dân chủ.)
"To demonstrate great enduringness": Thể hiện sức chịu đựng/sự kiên trì lớn.
- The marathon runner demonstrated great enduringness throughout the race. (Vận động viên marathon đã thể hiện sức chịu đựng lớn trong suốt cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
Enduring (adj): lâu dài, bền bỉ.
- They formed an enduring friendship. (Họ đã hình thành một tình bạn lâu bền.)
Endure (v): chịu đựng, kéo dài.
- These traditions have endured for centuries. (Những truyền thống này đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Durability: độ bền, tính lâu bền (nhấn mạnh khả năng chống chịu với hao mòn vật lý).
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài (nhấn mạnh sự không thay đổi hoặc kết thúc).
- Perseverance: sự kiên trì, sự bền chí (nhấn mạnh nỗ lực liên tục hướng tới mục tiêu).
- Fortitude: nghị lực, sức chịu đựng (nhấn mạnh sự dũng cảm khi đối mặt với đau khổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "enduringness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "enduringness")
danh từ
- tính lâu dài, tính vĩnh viễn, tính bền vững
- tính nhẫn nại, tính kiên trì; tính dai sức chịu đựng