lastingness

/'lɑ:stiɳnis/
Học thuật
Thân thiện
lastingness

The ancient stone bridge shows remarkable lastingness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bền vững, tính lâu dài: Chất lượng của một thứ đó khả năng tồn tại, kéo dài hoặc duy trì trong một thời gian dài không bị suy giảm, hư hỏng hoặc mất đi.
    • Sự chịu lâu, sự để được lâu: Khả năng chống chịu, chịu đựng được sự hao mòn, áp lực hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lastingness of their friendship was admired by everyone. (Tính bền vững của tình bạn họ được mọi người ngưỡng mộ.)
    • Scientists are testing the lastingness of the new building material. (Các nhà khoa học đang kiểm tra độ bền lâu của vật liệu xây dựng mới.)
    • The artist was concerned about the lastingness of the paint's color. (Người họa sĩ lo lắng về độ bền màu của sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lastingness of memory": độ bền của ký ức, khả năng ghi nhớ lâu dài.
    • The lastingness of that childhood memory surprised her. (Độ bền của ký ức thời thơ ấu đó khiến ấy ngạc nhiên.)
  • "lastingness of an effect": tính lâu dài của một hiệu ứng.
    • The treatment is praised for the lastingness of its positive effects. (Phương pháp điều trị được khen ngợi hiệu quả tích cực tính lâu dài của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lasting (adj): lâu dài, bền vững.
    • They formed a lasting bond. (Họ đã hình thành một mối liên kết lâu dài.)
  • Endurance (n): sự bền bỉ, sự chịu đựng (thường nhấn mạnh đến sức chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần).
  • Durability (n): độ bền, tính bền bỉ (thường dùng cho đồ vật, vật liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Durability: độ bền.
  • Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
  • Endurance: sự bền bỉ, sự trường tồn.
  • Longevity: tuổi thọ, sự sống lâu.
Từ trái nghĩa
  • Temporariness: tính tạm thời.
  • Impermanence: tính không vĩnh viễn, tính phù du.
  • Ephemerality: tính ngắn ngủi, tính thoáng qua.
lastingness

The ancient stone bridge shows remarkable lastingness.

danh từ
  1. tính bền vững, tính lâu dài, tính trường cửu
  2. sự chịu lâu, sự để được lâu, sự giữ được lâu

Từ chứa "lastingness"