lastingness

/'lɑ:stiɳnis/
danh từ
  1. tính bền vững, tính lâu dài, tính trường cửu
  2. sự chịu lâu, sự để được lâu, sự giữ được lâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "lastingness"

lastingness
The ancient stone bridge shows remarkable lastingness.