durability

/,djuərə'biliti/ Cách viết khác : (durableness) /'djuərəblnis/
Học thuật
Thân thiện
durability

The company's advertisement highlights the durability of their hiking boots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bền, tính lâu bền: Chất lượng của một vật thể khả năng chịu đựng sự hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng trong một thời gian dài không bị phá vỡ hoặc xuống cấp nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The durability of this fabric is impressive; it lasts for years. (Tính bền của loại vải này thật ấn tượng; dùng được nhiều năm.)
    • Engineers test the durability of materials before using them in construction. (Các kỹ sư kiểm tra tính bền của vật liệu trước khi sử dụng chúng trong xây dựng.)
    • A product's durability is a key factor for many consumers. (Tính bền của sản phẩm một yếu tố then chốt đối với nhiều người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-term durability": Độ bền lâu dài, nhấn mạnh khả năng tồn tại qua thời gian dài.

    • The bridge was built for long-term durability in harsh weather. (Cây cầu được xây dựng cho độ bền lâu dài trong thời tiết khắc nghiệt.)
  • "Test of durability": Sự thử thách về độ bền.

    • The marathon is a true test of an athlete's physical durability. (Cuộc chạy marathon một bài kiểm tra thực sự về độ bền thể chất của vận động viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Durable (tính từ): Bền, lâu bền.

    • We need to buy durable furniture for the office. (Chúng tôi cần mua đồ nội thất bền cho văn phòng.)
  • Durableness (danh từ): Tính bền (một biến thể ít phổ biến hơn của "durability").

    • The durableness of the old stone walls is remarkable. (Độ bền của những bức tường đá thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Longevity: Tuổi thọ, sự tồn tại lâu dài (thường dùng cho sinh vật hoặc sự nghiệp, nhưng có thể áp dụng cho vật thể).
  • Endurance: Sức chịu đựng, độ bền (nhấn mạnh khả năng chịu đựng căng thẳng hoặc khó khăn).
  • Sturdiness: Sự chắc chắn, vững chãi.
  • Resilience: Khả năng phục hồi, tính đàn hồi (nhấn mạnh khả năng trở lại trạng thái ban đầu sau khi chịu tác động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "durability".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "durability".)

durability

The company's advertisement highlights the durability of their hiking boots.

danh từ
  1. tính bền, tính lâu bền

Từ chứa "durability"