debilitated

Học thuật
Thân thiện
debilitated

The patient felt debilitated after the long illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Suy nhược, yếu sức: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bị suy yếu nghiêm trọng, mất đi sức mạnh sức sống thông thường. Thường kết quả của bệnh tật, tuổi già, hoặc một tác nhân gây hao mòn kéo dài.
    • Kiệt quệ, không còn sinh lực: Mô tả một tình trạng suy giảm năng lượng khả năng hoạt động đến mức tối thiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long illness, he felt completely debilitated. (Sau trận ốm dài, anh ấy cảm thấy hoàn toàn suy nhược.)
    • The debilitated patient needed assistance to walk. (Bệnh nhân suy nhược cần được hỗ trợ để đi lại.)
    • The heat left the hikers feeling debilitated and thirsty. (Cái nóng khiến những người đi bộ đường dài cảm thấy kiệt sức khát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be debilitated by something": bị suy nhược bởi điều đó.

    • She was debilitated by years of stress and overwork. ( ấy bị suy nhược bởi nhiều năm căng thẳng làm việc quá sức.)
  • "mentally/physically debilitated": suy nhược về tinh thần/thể chất.

    • The trauma left him mentally debilitated for months. (Chấn thương tâm lý khiến anh ấy suy nhược tinh thần trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Debilitate (động từ): làm suy nhược, làm yếu đi.

    • The disease can debilitate the immune system. (Căn bệnh có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
  • Debilitation (danh từ): sự suy nhược, tình trạng kiệt sức.

    • The debilitation caused by the treatment was severe. (Tình trạng suy nhược do quá trình điều trị gây ra rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfeebled: làm yếu đi, suy yếu.
  • Weakened: bị làm yếu đi.
  • Exhausted: kiệt sức, cạn kiệt năng lượng.
  • Prostrated: kiệt sức, quỵ ngã (thường do ốm đau, đau buồn).
Từ trái nghĩa
  • Strengthened: được tăng cường sức mạnh.
  • Invigorated: tràn đầy sinh lực, được tiếp thêm sức sống.
  • Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
  • Vigorous: mạnh mẽ, tràn đầy sức lực.
debilitated

The patient felt debilitated after the long illness.

Adjective
  1. suy nhược, yếu sức

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "debilitated"