asthenic
/æs'θenik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Suy nhược (về thể chất): Mô tả trạng thái yếu ớt, thiếu sức lực và sức chịu đựng, thường do bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe kém.
- Có thể trạng mảnh khảnh, gầy yếu: Chỉ một vóc dáng cơ thể mỏng manh, ốm yếu một cách tự nhiên.
Danh từ:
- Người suy nhược: Chỉ một cá nhân đang trong tình trạng sức khỏe yếu ớt, thiếu sinh lực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the long illness, he appeared pale and asthenic. (Sau trận ốm dài, anh ấy trông xanh xao và suy nhược.)
- The patient's asthenic condition required prolonged rest. (Tình trạng suy nhược của bệnh nhân đòi hỏi phải nghỉ ngơi kéo dài.)
Danh từ:
- The doctor specialized in treating asthenics. (Vị bác sĩ chuyên điều trị cho những người suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Asthenic type: Kiểu người suy nhược, một thuật ngữ trong một số phân loại cũ về thể tạng con người, mô tả người có thân hình cao, gầy, vai hẹp.
- According to some old classifications, he belongs to the asthenic type. (Theo một số phân loại cũ, anh ta thuộc kiểu người suy nhược.)
Biến thể và từ gần giống
- Asthenia (danh từ): Chứng suy nhược, tình trạng thiếu sức lực.
- The main symptom was a general asthenia. (Triệu chứng chính là chứng suy nhược toàn thân.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Weak: Yếu.
- Debilitated: Bị suy yếu, kiệt sức.
- Feeble: Yếu ớt, uể oải.
- Frail: Mảnh khảnh, yếu đuối.
Danh từ:
- Weakling: Người yếu ớt.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Robust: Cường tráng, khỏe mạnh.
- Sturdy: Vững chắc, khỏe khoắn.
- Vigorous: Tràn đầy sinh lực.
tính từ
- (y học) suy nhược
danh từ
- (y học) người suy nhược