adynamic

/,ædai'næmik/
Học thuật
Thân thiện
adynamic

A patient with an adynamic condition rests quietly in a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sức lực hoặc sinh khí: "adynamic" mô tả trạng thái suy nhược, thiếu năng lượng sức sống.
    • Không lực hoặc tính mạnh mẽ: "adynamic" cũng có thể dùng để chỉ sự thiếu tính quyết đoán, sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient felt adynamic and could barely get out of bed. (Bệnh nhân cảm thấy kiệt sức hầu như không thể ra khỏi giường.)
    • His leadership was criticized as being adynamic and ineffective. (Phong cách lãnh đạo của ông ấy bị chỉ trích thiếu sức mạnh không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả tình trạng suy nhược cơ thể hoặc một cơ quan.
    • The doctor noted an adynamic ileus on the scan. (Bác sĩ ghi nhận một tình trạng liệt ruột trên hình ảnh chụp chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Adynamia (danh từ): Tình trạng suy nhược, thiếu sức lực.
    • The main symptom was severe adynamia. (Triệu chứng chính tình trạng suy nhược nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weak: yếu ớt.
  • Lethargic: uể oải, thờ ơ.
  • Debilitated: suy nhược, kiệt sức.
  • Enervated: bị làm cho suy nhược, mất sinh lực.
Từ trái nghĩa
  • Dynamic: năng động, mạnh mẽ.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Vigorous: hăng hái, mạnh mẽ.
  • Forceful: sức mạnh, quyết liệt.
adynamic

A patient with an adynamic condition rests quietly in a hospital bed.

tính từ
  1. (y học) mệt lử, kiệt sức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa